M48.07
Hẹp ống sống, vùng thắt lưng - cùng
Spinal stenosis, lumbosacral region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M48Bệnh lý đốt sống khácM48.0Hẹp ống sốngM48.00Hẹp ống sống, nhiều vị trí của cột sốngM48.01Hẹp ống sống, vùng trục - đội - chẩmM48.02Hẹp ống sống, vùng cổM48.03Hẹp ống sống, vùng cổ - ngựcM48.04Hẹp ống sống, vùng (lồng) ngựcM48.05Hẹp ống sống, vùng ngực - thắt lưngM48.06Hẹp ống sống, vùng thắt lưngM48.08Hẹp ống sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.09Hẹp ống sống, vị trí không xác địnhM48.1Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier]M48.10Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], nhiều vị trí của cột sốngM48.11Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng trục - đội - chẩmM48.12Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cổM48.13Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cổ - ngựcM48.14Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng (lồng) ngựcM48.15Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng ngực - thắt lưngM48.16Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng thắt lưngM48.17Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng thắt lưng - cùngM48.18Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.19Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vị trí không xác địnhM48.2Bệnh quá phát gai sauM48.20Bệnh quá phát gai sau, nhiều vị trí của cột sốngM48.21Bệnh quá phát gai sau, vùng trục - đội - chẩmM48.22Bệnh quá phát gai sau, vùng cổM48.23Bệnh quá phát gai sau, vùng cổ - ngựcM48.24Bệnh quá phát gai sau, vùng (lồng) ngựcM48.25Bệnh quá phát gai sau, vùng ngực - thắt lưngM48.26Bệnh quá phát gai sau, vùng thắt lưngM48.27Bệnh quá phát gai sau, vùng thắt lưng - cùngM48.28Bệnh quá phát gai sau, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.29Bệnh quá phát gai sau, vị trí không xác địnhM48.3Bệnh lý đốt sống do chấn thươngM48.30Bệnh lý đốt sống do chấn thương, nhiều vị trí của cột sốngM48.31Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng trục - đội - chẩmM48.32Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cổM48.33Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cổ - ngựcM48.34Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng (lồng) ngựcM48.35Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng ngực - thắt lưngM48.36Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng thắt lưngM48.37Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng thắt lưng - cùngM48.38Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.39Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vị trí không xác địnhM48.4Gãy đốt sống do mỏiM48.40Gãy đốt sống do mỏi, nhiều vị trí của cột sốngM48.41Gãy đốt sống do mỏi, vùng trục - đội - chẩmM48.42Gãy đốt sống do mỏi, vùng cổM48.43Gãy đốt sống do mỏi, vùng cổ - ngựcM48.44Gãy đốt sống do mỏi, vùng (lồng) ngựcM48.45Gãy đốt sống do mỏi, vùng ngực - thắt lưngM48.46Gãy đốt sống do mỏi, vùng thắt lưngM48.47Gãy đốt sống do mỏi, vùng thắt lưng - cùngM48.48Gãy đốt sống do mỏi, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.49Gãy đốt sống do mỏi, vị trí không xác địnhM48.5Xẹp đốt sống, không phân loại mục khácM48.50Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sốngM48.51Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩmM48.52Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cổM48.53Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cổ - ngựcM48.54Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng (lồng) ngựcM48.55Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưngM48.56Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng thắt lưngM48.57Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùngM48.58Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.59Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM48.8Bệnh lý đốt sống xác định khácM48.80Bệnh lý đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sốngM48.81Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩmM48.82Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cổM48.83Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngựcM48.84Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngựcM48.85Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưngM48.86Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng thắt lưngM48.87Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùngM48.88Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.89Bệnh lý đốt sống xác định khác, vị trí không xác địnhM48.9Bệnh lý đốt sống, không xác địnhM48.90Bệnh lý đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM48.91Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM48.92Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cổM48.93Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngựcM48.94Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcM48.95Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM48.96Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng thắt lưngM48.97Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM48.98Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM48.99Bệnh lý đốt sống, không xác định, vị trí không xác định