M47.83
Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổ - ngực
Other spondylosis, cervicothoracic region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M47Thoái hóa đốt sốngM47.00†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), nhiều vị trí của cột sốngM47.01†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng trục - đội - chẩmM47.02†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổM47.03†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ - ngựcM47.04†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng (lồng) ngựcM47.05†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng ngực - thắt lưngM47.06†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưngM47.07†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng - cùngM47.08†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM47.09†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vị trí không xác địnhM47.0†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*)M47.1Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sốngM47.10Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, nhiều vị trí của cột sốngM47.11Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng trục - đội - chẩmM47.12Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổM47.13Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổ - ngựcM47.14Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng (lồng) ngựcM47.15Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng ngực - thắt lưngM47.16Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưngM47.17Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưng - cùngM47.18Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM47.19Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vị trí không xác địnhM47.2Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinhM47.20Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sốngM47.21Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩmM47.22Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổM47.23Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngựcM47.24Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngựcM47.25Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưngM47.26Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưngM47.27Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùngM47.28Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM47.29Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác địnhM47.8Thoái hóa đốt sống khácM47.80Thoái hóa đốt sống khác, nhiều vị trí của cột sốngM47.81Thoái hóa đốt sống khác, vùng trục - đội - chẩmM47.82Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổM47.84Thoái hóa đốt sống khác, vùng (lồng) ngựcM47.85Thoái hóa đốt sống khác, vùng ngực - thắt lưngM47.86Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưngM47.87Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưng - cùngM47.88Thoái hóa đốt sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM47.89Thoái hóa đốt sống khác, vị trí không xác địnhM47.9Thoái hóa đốt sống, không xác địnhM47.90Thoái hóa đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM47.91Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM47.92Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổM47.93Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngựcM47.94Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcM47.95Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM47.96Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưngM47.97Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM47.98Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM47.99Thoái hóa đốt sống, không xác định, vị trí không xác định