Chuyển đến nội dung chính
M46.09

Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vị trí không xác định

Spinal enthesopathy, site unspecified

Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)

Mã cùng nhóm

M46Bệnh lý viêm đốt sống khácM46.0Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sốngM46.00Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, nhiều vị trí của cột sốngM46.01Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng trục - đội - chẩmM46.02Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổM46.03Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ - ngựcM46.04Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng (lồng) ngựcM46.05Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng ngực - thắt lưngM46.06Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưngM46.07Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng - cùngM46.08Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.1Viêm khớp xương cùng - xương hông, không phân loại mục khácM46.2Viêm xương tủy đốt sốngM46.20Viêm xương tủy đốt sống, nhiều vị trí của cột sốngM46.21Viêm xương tủy đốt sống, vùng trục - đội - chẩmM46.22Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổM46.23Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ - ngựcM46.24Viêm xương tủy đốt sống, vùng (lồng) ngựcM46.25Viêm xương tủy đốt sống, vùng ngực - thắt lưngM46.26Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưngM46.27Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng - cùngM46.28Viêm xương tủy đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.29Viêm xương tủy đốt sống, vị trí không xác địnhM46.3Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ)M46.30Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), nhiều vị trí của cột sốngM46.31Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng trục - đội - chẩmM46.32Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổM46.33Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ - ngựcM46.34Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng (lồng) ngựcM46.35Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng ngực - thắt lưngM46.36Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưngM46.37nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng - cùngM46.38Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.39Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vị trí không xác địnhM46.4Viêm đĩa đệm, không xác địnhM46.40Viêm đĩa đệm, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM46.41Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM46.42Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổM46.43Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ - ngựcM46.44Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng (lồng) ngựcM46.45Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM46.46Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưngM46.47Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM46.48Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.49Viêm đĩa đệm, không xác định, vị trí không xác địnhM46.5Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùngM46.50Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí của cột sốngM46.51Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng trục - đội - chẩmM46.52Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổM46.53Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ - ngựcM46.54Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng (lồng) ngựcM46.55Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng ngực - thắt lưngM46.56Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưngM46.57Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng - cùngM46.58Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.59Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vị trí không xác địnhM46.8Bệnh lý viêm đốt sống xác định khácM46.80Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sốngM46.81Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩmM46.82Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổM46.83Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngựcM46.84Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngựcM46.85Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưngM46.86Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưngM46.87Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùngM46.88Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.89Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vị trí không xác địnhM46.9Bệnh lý viêm đốt sống, không xác địnhM46.90Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM46.91Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM46.92Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổM46.93Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngựcM46.94Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcM46.95Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM46.96Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưngM46.97Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM46.98Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM46.99Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc