M43.55
Trượt đốt sống tái phát khác, vùng ngực - thắt lưng
Other recurrent vertebral subluxation, thoracolumbar region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M43Bệnh lý biến dạng khác của cột sốngM43.0Bệnh lý gãy eo đốt sốngM43.00Bệnh lý gãy eo đốt sống, nhiều vị trí của cột sốngM43.01Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng trục - đội - chẩmM43.02Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổM43.03Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổ - ngựcM43.04Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng (lồng) ngựcM43.05Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng ngực - thắt lưngM43.06Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưngM43.07Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưng - cùngM43.08Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.09Bệnh lý gãy eo đốt sống, vị trí không xác địnhM43.1Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eoM43.10Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, nhiều vị trí của cột sốngM43.11Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng trục - đội - chẩmM43.12Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổM43.13Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổ - ngựcM43.14Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng (lồng) ngựcM43.15Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng ngực - thắt lưngM43.16Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưngM43.17Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng - cùngM43.18Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.19Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vị trí không xác địnhM43.2Dính cột sống khácM43.20Dính cột sống khác, nhiều vị trí của cột sốngM43.21Dính cột sống khác, vùng trục - đội - chẩmM43.22Dính cột sống khác, vùng cổM43.23Dính cột sống khác, vùng cổ - ngựcM43.24Dính cột sống khác, vùng (lồng) ngựcM43.25Dính cột sống khác, vùng ngực - thắt lưngM43.26Dính cột sống khác, vùng thắt lưngM43.27Dính cột sống khác, vùng thắt lưng - cùngM43.28Dính cột sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.29Dính cột sống khác, vị trí không xác địnhM43.3Trượt khớp trục - đội tái phát có bệnh lý tủy sốngM43.4Trượt khớp trục - đội tái phát khácM43.5Trượt đốt sống tái phát khácM43.50Trượt đốt sống tái phát khác, nhiều vị trí của cột sốngM43.51Trượt đốt sống tái phát khác, vùng trục - đội - chẩmM43.52Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổM43.53Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ - ngựcM43.54Trượt đốt sống tái phát khác, vùng (lồng) ngựcM43.56Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưngM43.57Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng - cùngM43.58Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.59Trượt đốt sống tái phát khác, vị trí không xác địnhM43.6Vẹo cổM43.60Vẹo cổ, nhiều vị trí của cột sốngM43.61Vẹo cổ, vùng trục - đội - chẩmM43.62Vẹo cổ, vùng cổM43.63Vẹo cổ, vùng cổ - ngựcM43.69Vẹo cổ, vị trí không xác địnhM43.8Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khácM43.80Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, nhiều vị trí của cột sốngM43.81Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng trục - đội - chẩmM43.82Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổM43.83Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ - ngựcM43.84Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng (lồng) ngựcM43.85Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng ngực - thắt lưngM43.86Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưngM43.87Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng - cùngM43.88Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.89Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vị trí không xác địnhM43.9Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác địnhM43.90Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM43.91Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng trục - đội - chẩmM43.92Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổM43.93Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ - ngựcM43.94Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng (lồng) ngựcM43.95Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng ngực - thắt lưngM43.96Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưngM43.97Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng - cùngM43.98Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM43.99Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vị trí không xác định