M42.11
Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng trục - đội - chẩm
Adult osteochondrosis of spine, occipito-atlanto-axial region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M42Bệnh thoái hóa xương sụn cột sốngM42.0Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niênM42.00Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, nhiều vị trí của cột sốngM42.01Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng trục - đội - chẩmM42.02Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổM42.03Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổ - ngựcM42.04Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng (lồng) ngựcM42.05Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng ngực - thắt lưngM42.06Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưngM42.07Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưng - cùngM42.08Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM42.09Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vị trí không xác địnhM42.1Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớnM42.10Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, nhiều vị trí của cột sốngM42.12Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổM42.13Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổ - ngựcM42.14Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng (lồng) ngựcM42.15Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng ngực - thắt lưngM42.16Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưngM42.17Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưng - cùngM42.18Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM42.19Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vị trí không xác địnhM42.9Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác địnhM42.90Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM42.91Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM42.92Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổM42.93Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổ - ngựcM42.94Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcM42.95Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM42.96Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưngM42.97Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM42.98Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM42.99Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vị trí không xác định