M41.24
Vẹo cột sống vô căn khác, vùng (lồng) ngực
Other idiopathic scoliosis, thoracic region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M41Vẹo cột sốngM41.0Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏM41.00Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sốngM41.01Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục - đội - chẩmM41.02Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổM41.03Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ - ngựcM41.04Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngựcM41.05Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng ngực - thắt lưngM41.06Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưngM41.07Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng - cùngM41.08Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.09Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vị trí không xác địnhM41.1Vẹo cột sống vô căn thiếu niênM41.10Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, nhiều vị trí của cột sốngM41.11Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng trục - đội - chẩmM41.12Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổM41.13Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ - ngựcM41.14Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng (lồng) ngựcM41.15Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng ngực - thắt lưngM41.16Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưngM41.17Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng - cùngM41.18Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.19Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vị trí không xác địnhM41.2Vẹo cột sống vô căn khácM41.20Vẹo cột sống vô căn khác, nhiều vị trí của cột sốngM41.21Vẹo cột sống vô căn khác, vùng trục - đội - chẩmM41.22Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổM41.23Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ - ngựcM41.25Vẹo cột sống vô căn khác, vùng ngực - thắt lưngM41.26Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưngM41.27Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng - cùngM41.28Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.29Vẹo cột sống vô căn khác, vị trí không xác địnhM41.3Vẹo cột sống do bất thường vùng ngựcM41.30Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí của cột sốngM41.34Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng (lồng) ngựcM41.35Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực - thắt lưngM41.39Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vị trí không xác địnhM41.4Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơM41.40Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, nhiều vị trí của cột sốngM41.41Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng trục - đội - chẩmM41.42Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổM41.43Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổ - ngựcM41.44Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng (lồng) ngựcM41.45Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng ngực - thắt lưngM41.46Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưngM41.47Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưng - cùngM41.48Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.49Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vị trí không xác địnhM41.5Vẹo cột sống thứ phát khácM41.50Vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sốngM41.51Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩmM41.52Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổM41.53Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ - ngựcM41.54Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng (lồng) ngựcM41.55Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưngM41.56Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưngM41.57Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùngM41.58Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.59Vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác địnhM41.8Dạng khác của vẹo cột sốngM41.80Dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí của cột sốngM41.81Dạng khác của vẹo cột sống, vùng trục - đội - chẩmM41.82Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổM41.83Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ - ngựcM41.84Dạng khác của vẹo cột sống, vùng (lồng) ngựcM41.85Dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực - thắt lưngM41.86Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưngM41.87Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng - cùngM41.88Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.89Dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác địnhM41.9Vẹo cột sống, không xác địnhM41.90Vẹo cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM41.91Vẹo cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM41.92Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổM41.93Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ - ngựcM41.94Vẹo cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngựcM41.95Vẹo cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM41.96Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưngM41.97Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM41.98Vẹo cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM41.99Vẹo cột sống, không xác định, vị trí không xác định