M25.29
Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định
Flail joint, site unspecified
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M25Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khácM25.0Tràn máu khớpM25.00Tràn máu khớp, nhiều vị tríM25.01Tràn máu khớp, vùng vaiM25.02Tràn máu khớp, cánh tay trênM25.03Tràn máu khớp, cẳng tayM25.04Tràn máu khớp, bàn tayM25.05Tràn máu khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM25.06Tràn máu khớp, cẳng chânM25.07Tràn máu khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.08Tràn máu khớp, vị trí khácM25.09Tràn máu khớp, vị trí không xác địnhM25.1Rò khớpM25.10Rò khớp, nhiều vị tríM25.11Rò khớp, vùng vaiM25.12Rò khớp, cánh tay trênM25.13Rò khớp, cẳng tayM25.14Rò khớp, bàn tayM25.15Rò khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM25.16Rò khớp, cẳng chânM25.17Rò khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.18Rò khớp, vị trí khácM25.19Rò khớp, vị trí không xác địnhM25.2Khớp lỏng lẻoM25.20Khớp lỏng lẻo, nhiều vị tríM25.21Khớp lỏng lẻo, vùng vaiM25.22Khớp lỏng lẻo, cánh tay trênM25.23Khớp lỏng lẻo, cẳng tayM25.24Khớp lỏng lẻo, bàn tayM25.25Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/hoặc đùiM25.26Khớp lỏng lẻo, cẳng chânM25.27Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.28Khớp lỏng lẻo, vị trí khácM25.3Sự mất vững khác của khớpM25.30Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị tríM25.31Sự mất vững khác của khớp, vùng vaiM25.32Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trênM25.33Sự mất vững khác của khớp, cẳng tayM25.34Sự mất vững khác của khớp, bàn tayM25.35Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM25.36Sự mất vững khác của khớp, cẳng chânM25.37Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.38Sự mất vững khác của khớp, vị trí khácM25.39Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác địnhM25.4Tràn dịch khớpM25.40Tràn dịch khớp, nhiều vị tríM25.41Tràn dịch khớp, vùng vaiM25.42Tràn dịch khớp, cánh tay trênM25.43Tràn dịch khớp, cẳng tayM25.44Tràn dịch khớp, bàn tayM25.45Tràn dịch khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM25.46Tràn dịch khớp, cẳng chânM25.47Tràn dịch khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.48Tràn dịch khớp, vị trí khácM25.49Tràn dịch khớp, vị trí không xác địnhM25.5Đau khớpM25.50Đau khớp, nhiều vị tríM25.51Đau khớp, vùng vaiM25.52Đau khớp, cánh tay trênM25.53Đau khớp, cẳng tayM25.54Đau khớp, bàn tayM25.55Đau khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM25.56Đau khớp, cẳng chânM25.57Đau khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.58Đau khớp, vị trí khácM25.59Đau khớp, vị trí không xác địnhM25.6Cứng khớp, không phân loại mục khácM25.60Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM25.61Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vaiM25.62Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trênM25.63Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tayM25.64Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tayM25.65Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM25.66Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chânM25.67Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.68Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khácM25.69Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM25.7Gai xươngM25.70Gai xương, nhiều vị tríM25.71Gai xương, vùng vaiM25.72Gai xương, cánh tay trênM25.73Gai xương, cẳng tayM25.74Gai xương, bàn tayM25.75Gai xương, vùng chậu và/hoặc đùiM25.76Gai xương, cẳng chânM25.77Gai xương, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.78Gai xương, vị trí khácM25.79Gai xương, vị trí không xác địnhM25.8Rối loạn khớp xác định khácM25.80Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị tríM25.81Rối loạn khớp xác định khác, vùng vaiM25.82Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trênM25.83Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tayM25.84Rối loạn khớp xác định khác, bàn tayM25.85Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùiM25.86Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chânM25.87Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM25.88Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khácM25.89Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác địnhM25.9Rối loạn khớp, không xác định