Chuyển đến nội dung chính
M23.69

Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm

Other spontaneous disruption of ligament(s) of knee, unspecified ligament or unspecified meniscus

Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)

Mã cùng nhóm

M23Tổn thương bên trong khớp gốiM23.0Nang sụn chêmM23.00Nang sụn chêm, nhiều vị tríM23.01Nang sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.02Nang sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.03Nang sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.04Nang sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.05Nang sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.06Nang sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.07Nang sụn chêm, dây chằng bao khớpM23.09Nang sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.1Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh)M23.10Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), nhiều vị tríM23.11Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.12Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.13Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.14Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.15Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.16Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.17Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bao khớpM23.19Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.2Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũM23.20Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, nhiều vị tríM23.21Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.22Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.23Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.24Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.25Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.26Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.27Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bao khớpM23.29Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.3Biến dạng khác của sụn chêmM23.30Biến dạng khác của sụn chêm, nhiều vị tríM23.31Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.32Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.33Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.34Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.35Biến dạng khác của sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.36Biến dạng khác của sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.37Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bao khớpM23.39Biến dạng khác của sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.4Dị vật khớp gốiM23.40Dị vật khớp gối, nhiều vị tríM23.41Dị vật khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.42Dị vật khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.43Dị vật khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.44Dị vật khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.45Dị vật khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.46Dị vật khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.47Dị vật khớp gối, dây chằng bao khớpM23.49Dị vật khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.5Đầu gối mất vững mạn tínhM23.50Đầu gối mất vững mạn tính, nhiều vị tríM23.51Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.52Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.53Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.54Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.55Đầu gối mất vững mạn tính, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.56Đầu gối mất vững mạn tính, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.57Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bao khớpM23.59Đầu gối mất vững mạn tính, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.6Đứt dây chằng khớp gối tự phát khácM23.60Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, nhiều vị tríM23.61Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.62Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.63Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.64Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.65Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.66Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.67Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bao khớpM23.8Tổn thương khác bên trong khớp gốiM23.80Tổn thương khác bên trong khớp gối, nhiều vị tríM23.81Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.82Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.83Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.84Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.85Tổn thương khác bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.86Tổn thương khác bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.87Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bao khớpM23.89Tổn thương khác bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêmM23.9Tổn thương không xác định bên trong khớp gốiM23.90Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, nhiều vị tríM23.91Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trongM23.92Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trongM23.93Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác địnhM23.94Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoàiM23.95Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoàiM23.96Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác địnhM23.97Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bao khớpM23.99Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc