M21.21
Biến dạng gấp, vùng vai
Flexion deformity, shoulder region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M21Biến dạng mắc phải khác của các chiM21.0Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khácM21.00Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM21.01Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vaiM21.02Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trênM21.03Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tayM21.04Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tayM21.05Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM21.06Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chânM21.07Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.08Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khácM21.09Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM21.1Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khácM21.10Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM21.11Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vaiM21.12Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trênM21.13Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tayM21.14Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tayM21.15Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM21.16Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chânM21.17Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.18Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khácM21.19Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM21.2Biến dạng gấpM21.20Biến dạng gấp, nhiều vị tríM21.22Biến dạng gấp, cánh tay trênM21.23Biến dạng gấp, cẳng tayM21.24Biến dạng gấp, bàn tayM21.25Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùiM21.26Biến dạng gấp, cẳng chânM21.27Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.28Biến dạng gấp, vị trí khácM21.29Biến dạng gấp, vị trí không xác địnhM21.3Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)M21.33Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tayM21.34Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tayM21.37Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chânM21.39Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác địnhM21.4Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)M21.5Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)M21.50Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị tríM21.54Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tayM21.57Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chânM21.59Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác địnhM21.6Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chânM21.60Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị tríM21.67Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.69Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác địnhM21.7Mất cân đối chi (mắc phải)M21.70Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị tríM21.71Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vaiM21.72Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trênM21.73Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tayM21.74Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tayM21.75Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùiM21.76Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chânM21.77Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chânM21.78Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khácM21.79Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác địnhM21.8Biến dạng mắc phải xác định khác của chiM21.80Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị tríM21.81Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vaiM21.82Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trênM21.83Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tayM21.84Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tayM21.85Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùiM21.86Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chânM21.87Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.88Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khácM21.89Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác địnhM21.9Biến dạng mắc phải của chi, không xác địnhM21.90Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị tríM21.91Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vaiM21.92Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trênM21.93Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tayM21.94Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tayM21.95Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM21.96Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chânM21.97Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM21.98Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khácM21.99Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định