Chuyển đến nội dung chính
M19.26

Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng chân

Other secondary arthrosis, lower leg

Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)

Mã cùng nhóm

M19Thoái hóa khớp khácM19.0Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khácM19.00Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, nhiều vị tríM19.01Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng vaiM19.02Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cánh tay trênM19.03Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng tayM19.04Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, bàn tayM19.05Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùiM19.06Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng chânM19.07Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM19.08Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí khácM19.09Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí không xác địnhM19.1Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khácM19.10Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, nhiều vị tríM19.11Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng vaiM19.12Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cánh tay trênM19.13Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng tayM19.14Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, bàn tayM19.15Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùiM19.16Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng chânM19.17Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM19.18Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí khácM19.19Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí không xác địnhM19.2Thoái hóa khớp thứ phát khácM19.20Thoái hóa khớp thứ phát khác, nhiều vị tríM19.21Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng vaiM19.22Thoái hóa khớp thứ phát khác, cánh tay trênM19.23Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng tayM19.24Thoái hóa khớp thứ phát khác, bàn tayM19.25Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùiM19.27Thoái hóa khớp thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM19.28Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí khácM19.29Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí không xác địnhM19.8Thoái hóa khớp xác định khácM19.80Thoái hóa khớp xác định khác, nhiều vị tríM19.81Thoái hóa khớp xác định khác, vùng vaiM19.82Thoái hóa khớp xác định khác, cánh tay trênM19.83Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng tayM19.84Thoái hóa khớp xác định khác, bàn tayM19.85Thoái hóa khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùiM19.86Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng chânM19.87Thoái hóa khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM19.88Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí khácM19.89Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí không xác địnhM19.9Thoái hóa khớp, không xác địnhM19.90Thoái hóa khớp, không xác định, nhiều vị tríM19.91Thoái hóa khớp, không xác định, vùng vaiM19.92Thoái hóa khớp, không xác định, cánh tay trênM19.93Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng tayM19.94Thoái hóa khớp, không xác định, bàn tayM19.95Thoái hóa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM19.96Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng chânM19.97Thoái hóa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM19.98Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí khácM19.99Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc