M08.46
Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân
Pauciarticular juvenile arthritis, lower leg
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M08Viêm khớp thiếu niênM08.0Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niênM08.00Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị tríM08.01Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vaiM08.02Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trênM08.03Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tayM08.04Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tayM08.05Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùiM08.06Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chânM08.07Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.08Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khácM08.09Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác địnhM08.1Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niênM08.10Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị tríM08.11Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vaiM08.12Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trênM08.13Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tayM08.14Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tayM08.15Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùiM08.16Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chânM08.17Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.18Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khácM08.19Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác địnhM08.2Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thốngM08.20Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị tríM08.21Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vaiM08.22Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trênM08.23Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tayM08.24Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tayM08.25Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/hoặc đùiM08.26Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chânM08.27Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.28Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khácM08.29Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác địnhM08.3Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niênM08.30Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, nhiều vị tríM08.31Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vaiM08.32Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trênM08.33Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tayM08.34Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tayM08.35Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùiM08.36Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chânM08.37Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.38Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khácM08.39Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác địnhM08.4Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớpM08.40Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị tríM08.41Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vaiM08.42Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trênM08.43Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tayM08.44Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tayM08.45Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM08.47Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.48Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khácM08.49Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác địnhM08.8Viêm khớp thiếu niên khácM08.80Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị tríM08.81Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vaiM08.82Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trênM08.83Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tayM08.84Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tayM08.85Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/hoặc đùiM08.86Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chânM08.87Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.88Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khácM08.89Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác địnhM08.9Viêm khớp thiếu niên, không xác địnhM08.90Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị tríM08.91Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vaiM08.92Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trênM08.93Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tayM08.94Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tayM08.95Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM08.96Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chânM08.97Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM08.98Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khácM08.99Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định