M06.21
Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng vai
Rheumatoid bursitis, shoulder region
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M06Viêm khớp dạng thấp khácM06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhM06.00Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, nhiều vị tríM06.01Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng vaiM06.02Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cánh tay trênM06.03Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng tayM06.04Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, bàn tayM06.05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng chậu và/hoặc đùiM06.06Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng chânM06.07Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.08Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí khácM06.09Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí không xác địnhM06.1Bệnh Still khởi phát ở người lớnM06.10Bệnh Still khởi phát ở người lớn, nhiều vị tríM06.11Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng vaiM06.12Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cánh tay trênM06.13Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng tayM06.14Bệnh Still khởi phát ở người lớn, bàn tayM06.15Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùiM06.16Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng chânM06.17Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.18Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí khácM06.19Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí không xác địnhM06.2Viêm bao hoạt dịch dạng thấpM06.20Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, nhiều vị tríM06.22Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cánh tay trênM06.23Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng tayM06.24Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tayM06.25Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùiM06.26Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng chânM06.27Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.28Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí khácM06.29Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí không xác địnhM06.3Nốt dạng thấpM06.30Nốt dạng thấp, nhiều vị tríM06.31Nốt dạng thấp, vùng vaiM06.32Nốt dạng thấp, cánh tay trênM06.33Nốt dạng thấp, cẳng tayM06.34Nốt dạng thấp, bàn tayM06.35Nốt dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùiM06.36Nốt dạng thấp, cẳng chânM06.37Nốt dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.38Nốt dạng thấp, vị trí khácM06.39Nốt dạng thấp, vị trí không xác địnhM06.4Bệnh lý viêm đa khớpM06.40Bệnh lý viêm đa khớp, nhiều vị tríM06.41Bệnh lý viêm đa khớp, vùng vaiM06.42Bệnh lý viêm đa khớp, cánh tay trênM06.43Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng tayM06.44Bệnh lý viêm đa khớp, bàn tayM06.45Bệnh lý viêm đa khớp, vùng chậu và/hoặc đùiM06.46Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng chânM06.47Bệnh lý viêm đa khớp, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.48Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí khácM06.49Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí không xác địnhM06.8Viêm khớp dạng thấp xác định khácM06.80Viêm khớp dạng thấp xác định khác, nhiều vị tríM06.81Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng vaiM06.82Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cánh tay trênM06.83Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng tayM06.84Viêm khớp dạng thấp xác định khác, bàn tayM06.85Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùiM06.86Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng chânM06.87Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.88Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí khácM06.89Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí không xác địnhM06.9Viêm khớp dạng thấp, không xác địnhM06.90Viêm khớp dạng thấp, không xác định, nhiều vị tríM06.91Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng vaiM06.92Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cánh tay trênM06.93Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng tayM06.94Viêm khớp dạng thấp, không xác định, bàn tayM06.95Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM06.96Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng chânM06.97Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM06.98Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí khácM06.99Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí không xác định