M05.13†† Mã căn nguyên
Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tay
Rheumatoid lung disease (J99.0*), forearm
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã căn nguyên (†) — khi mã hóa nên đi kèm mã biểu hiện (*) tương ứng để mô tả đầy đủ.
Mã đối ứngJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
Mã cùng nhóm
M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhM05.0Hội chứng FeltyM05.00Hội chứng Felty, nhiều vị tríM05.01Hội chứng Felty, vùng vaiM05.02Hội chứng Felty, cánh tay trênM05.03Hội chứng Felty, cẳng tayM05.04Hội chứng Felty, bàn tayM05.05Hội chứng Felty, vùng chậu và/hoặc đùiM05.06Hội chứng Felty, cẳng chânM05.07Hội chứng Felty, cổ chân và/hoặc bàn chânM05.08Hội chứng Felty, vị trí khácM05.09Hội chứng Felty, vị trí không xác địnhM05.10†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị tríM05.11†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vaiM05.12†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trênM05.14†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tayM05.15†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/hoặc đùiM05.16†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chânM05.17†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/hoặc bàn chânM05.18†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khácM05.19†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác địnhM05.1†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*)M05.2Viêm mạch máu dạng thấpM05.20Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị tríM05.21Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vaiM05.22Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trênM05.23Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tayM05.24Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tayM05.25Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùiM05.26Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chânM05.27Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chânM05.28Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khácM05.29Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác địnhM05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríM05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiM05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênM05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayM05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayM05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiM05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânM05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácM05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhM05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácM05.8Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khácM05.80Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị tríM05.81Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vaiM05.82Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trênM05.83Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tayM05.84Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tayM05.85Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/hoặc đùiM05.86Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chânM05.87Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM05.88Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khácM05.89Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác địnhM05.9Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác địnhM05.90Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị tríM05.91Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vaiM05.92Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trênM05.93Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tayM05.94Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tayM05.95Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM05.96Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chânM05.97Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM05.98Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khácM05.99Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định