L02.1
Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở cổ
Cutaneous abscess, furuncle and carbuncle of neck
Mã cùng nhóm
L02Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọtL02.0Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở mặtL02.2Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở thânL02.3Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở môngL02.4Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở chiL02.8Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt ở vị trí khácL02.9Áp xe da, nhọt và/hoặc cụm nhọt, không xác định