J96.1
Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính
Chronic respiratory failure
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã cùng nhóm
J96Suy hô hấp [tiến triển], không phân loại mục khácJ96.0Suy hô hấp [tiến triển] cấp tínhJ96.00Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ I [giảm oxy máu]J96.01Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ II [tăng CO2 máu]J96.09Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ không xác địnhJ96.10Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ I [giảm oxy máu]J96.11Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ II [tăng CO2 máu]J96.19Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ không xác địnhJ96.9Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác địnhJ96.90Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ I [giảm oxy máu]J96.91Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ II [tăng CO2 máu]J96.99Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ không xác định