J96Nhóm 3 ký tự
Suy hô hấp [tiến triển], không phân loại mục khác
Respiratory failure, not elsewhere classified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: suy tuần hoàn (R09.2) + suy hô hấp sau can thiệp (J95.-) + hô hấp: ++ ngừng (R09.2) ++ suy hô hấp: +++ hội chứng ở người lớn (J80) +++ ở trẻ sơ sinh (P22.-) Phân loại bổ sung sau đây được cung cấp để sử dụng tùy chọn với các danh mục con trong J96.-: 0 Loại I [thiếu oxy] 1 Loại II [tăng cacbon dioxit huyết] 9 Loại không xác định
Mã chi tiết trong nhóm J96
J96.0Suy hô hấp [tiến triển] cấp tínhJ96.00Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ I [giảm oxy máu]J96.01Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ II [tăng CO2 máu]J96.09Suy hô hấp [tiến triển] cấp tính, típ không xác địnhJ96.1Suy hô hấp [tiến triển] mạn tínhJ96.10Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ I [giảm oxy máu]J96.11Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ II [tăng CO2 máu]J96.19Suy hô hấp [tiến triển] mạn tính, típ không xác địnhJ96.9Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác địnhJ96.90Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ I [giảm oxy máu]J96.91Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ II [tăng CO2 máu]J96.99Suy hô hấp [tiến triển], tính không xác định, típ không xác định