D23.4
U lành da ở đầu và/hoặc cổ
Skin of scalp and neck
Mã cùng nhóm
D23U lành khác ở daD23.0U lành da ở môiD23.1U lành da ở mi mắt kể cả khóe mắtD23.2U lành da ở tai và/hoặc ống tai ngoàiD23.3U lành da ở phần khác và/hoặc không xác định của mặtD23.5U lành da ở thân mìnhD23.6U lành da ở chi trên, bao gồm vaiD23.7U lành da ở chi dưới, bao gồm hôngD23.9U lành da, không xác định