D16.5
U lành ở xương hàm dưới
Lower jaw bone
Mã cùng nhóm
D16U lành ở xương và/hoặc sụn khớpD16.0U lành ở xương bả vai và/hoặc xương dài của chi trênD16.1U lành ở xương ngắn của chi trênD16.2U lành ở xương dài của chi dướiD16.3U lành ở xương ngắn của chi dướiD16.4U lành tính ở xương sọ và/hoặc xương mặtD16.6U lành ở cột sốngD16.7U lành ở xương sườn, xương ức và/hoặc xương đònD16.8U lành ở xương chậu, xương thiêng và/hoặc xương cụtD16.9U lành ở xương và sụn khớp, không xác định