D13.2
U lành ở tá tràng
Duodenum
Mã cùng nhóm
D13U lành ở phần khác và/hoặc không rõ ràng ở hệ tiêu hóaD13.0U lành ở thực quảnD13.1U lành ở dạ dàyD13.3U lành ở phần khác và/hoặc không xác định của ruột nonD13.4U lành ở ganD13.5U lành ở đường mật ngoài ganD13.6U lành ở tụyD13.7U lành ở tụy nội tiếtD13.9U lành ở vị trí không rõ ràng trong hệ tiêu hóa