C79.5
U ác tính thứ phát ở xương và/hoặc tủy xương
Secondary malignant neoplasm of bone and bone marrow
Mã cùng nhóm
C79U ác tính thứ phát ở vị trí khác và/hoặc không xác địnhC79.0U ác tính thứ phát ở thận và/hoặc bể thậnC79.1U ác tính thứ phát ở bàng quang và/hoặc cơ quan tiết niệu khác và/hoặc không xác địnhC79.2U ác tính thứ phát ở daC79.3U ác tính thứ phát ở não và/hoặc màng nãoC79.4U ác tính thứ phát ở phần khác và/hoặc không xác định của hệ thần kinhC79.6U ác tính thứ phát ở buồng trứngC79.7U ác tính thứ phát ở tuyến thượng thậnC79.8U ác tính thứ phát ở vị trí xác định khácC79.9U ác tính thứ phát, vị trí không xác định