C43.4
U hắc tố ác tính ở đầu và/hoặc cổ
Malignant melanoma of scalp and neck
Mã cùng nhóm
C43U hắc tố ác tính ở daC43.0U hắc tố ác tính ở môiC43.1U hắc tố ác tính ở mi mắt, bao gồm khóe mắtC43.2U hắc tố ác tính ở tai và/hoặc ống tai ngoàiC43.3U hắc tố ác tính ở phần khác và/hoặc không xác định ở mặtC43.5U hắc tố ác tính ở thânC43.6U hắc tố ác tính ở chi trên, bao gồm vaiC43.7U hắc tố ác tính ở chi dưới, bao gồm hôngC43.8U hắc tố ác tính chồng lấn ở daC43.9U hắc tố ác tính ở da, vị trí không xác định