Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu
Vascular endothelial growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm VEGF máu đo nồng độ yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành mạch máu và phản ứng viêm. Nồng độ VEGF có thể phản ánh tình trạng bệnh lý liên quan đến ung thư, bệnh tim mạch và các rối loạn khác.
Khi nào được chỉ định
- Đánh giá tình trạng ung thư và theo dõi điều trị. - Phát hiện và theo dõi các bệnh lý liên quan đến thiếu máu cục bộ. - Đánh giá các bệnh lý viêm nhiễm và tự miễn.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả tăng nồng độ VEGF có thể chỉ ra sự hiện diện của khối u, tình trạng viêm nhiễm hoặc thiếu máu cục bộ. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư, bệnh tim mạch và viêm nhiễm mãn tính.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả giảm nồng độ VEGF có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng hoặc một số bệnh lý nội tiết. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm suy dinh dưỡng hoặc rối loạn nội tiết.
Chuẩn bị
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 31-86 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.