Salicylate
Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm Salicylate đo nồng độ salicylate trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá mức độ ngộ độc salicylate, thường gặp trong trường hợp sử dụng thuốc giảm đau hoặc kháng viêm không steroid. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc điều trị và theo dõi bệnh nhân ngộ độc.
Khi nào được chỉ định
- Đánh giá ngộ độc salicylate - Theo dõi điều trị ở bệnh nhân sử dụng thuốc chứa salicylate - Xác định nguyên nhân của triệu chứng như đau bụng, chóng mặt, hoặc rối loạn hô hấp.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả tăng nồng độ salicylate có thể chỉ ra ngộ độc salicylate, thường gặp trong trường hợp sử dụng liều cao thuốc giảm đau hoặc kháng viêm. Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, và rối loạn hô hấp.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả giảm nồng độ salicylate không có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt, thường không được xem xét trong bối cảnh lâm sàng.
Chuẩn bị
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.