Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Protein (Điện di) [Máu]

Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010164
Mã KT TT23
23.132
LOINC
2885-2

Thuộc tính LOINC

Thành phầnProtein
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vịg/dL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm Protein (Điện di) trong máu giúp phân tích thành phần protein huyết thanh, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn về miễn dịch, viêm nhiễm và bệnh lý gan thận.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá tình trạng dinh dưỡng. - Phát hiện các rối loạn miễn dịch. - Theo dõi bệnh lý gan, thận. - Chẩn đoán các bệnh lý ác tính như đa u tủy.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh lý ác tính, hoặc rối loạn miễn dịch như bệnh đa u tủy.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh gan mạn tính, hoặc hội chứng thận hư.

Chuẩn bị

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Khoảng tham chiếu

6.0 - 8.3 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc