Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]

Natriuretic peptide.B prohormone N-Terminal [Mass/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010134
Mã TT23
17327
Mã KT TT23
23.121
LOINC
33762-6

Thuộc tính LOINC

Thành phầnNatriuretic peptide.B prohormone N-Terminal
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vịpg/mL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng proBNP (NT-proBNP) là một xét nghiệm huyết thanh dùng để đánh giá tình trạng suy tim. Nồng độ proBNP trong máu tăng cao thường liên quan đến tình trạng suy tim và có thể giúp phân biệt giữa suy tim và các nguyên nhân khác gây khó thở.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá và chẩn đoán suy tim. - Theo dõi tiến triển và điều trị suy tim. - Đánh giá nguy cơ ở bệnh nhân có triệu chứng khó thở.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả proBNP tăng có thể chỉ ra tình trạng suy tim, tăng huyết áp, hoặc bệnh lý tim mạch khác như nhồi máu cơ tim. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh phổi mạn tính và bệnh thận.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả proBNP giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng nghiêm trọng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có suy tim. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể có nồng độ proBNP thấp mặc dù có bệnh lý tim mạch.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-125 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc