Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng IgE (Immunoglobulin E) [Máu]

IgE [Units/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010120
Mã TT23
17299
Mã KT TT23
23.93
LOINC
19113-0

Thuộc tính LOINC

Thành phầnIgE
Thuộc tínhACnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vị[IU]/L
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng IgE trong máu giúp đánh giá mức độ kháng thể IgE, liên quan đến phản ứng dị ứng và các bệnh lý miễn dịch. Mức IgE cao thường chỉ ra sự hiện diện của dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá dị ứng thức ăn hoặc dị ứng môi trường - Theo dõi bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn - Đánh giá tình trạng nhiễm ký sinh trùng.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả IgE tăng có thể do dị ứng, nhiễm ký sinh trùng, hoặc một số bệnh lý như bệnh bạch cầu ác tính. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm dị ứng phấn hoa, dị ứng thực phẩm.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả IgE giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể gặp trong một số tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc sau điều trị corticosteroid kéo dài.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 IU/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc