Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu]

Cat dander IgE Ab [Units/volume] in Serum

Mã dùng chung
1010119
Mã TT23
17298
Mã KT TT23
23.92
LOINC
6833-8

Thuộc tính LOINC

Thành phầnCat dander Ab.IgE
Thuộc tínhACnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer
ScaleQn
ClassALLERGY
Order/ObsBoth
Đơn vịk[IU]/L
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên mèo giúp xác định mức độ nhạy cảm của cơ thể với dị nguyên này. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh dị ứng liên quan đến mèo.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá dị ứng với mèo. - Theo dõi điều trị dị ứng. - Phân biệt giữa dị ứng và các bệnh hô hấp khác.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng cho thấy có khả năng dị ứng với mèo, thường gặp trong các trường hợp viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc eczema do mèo.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm hoặc âm tính có thể chỉ ra rằng không có dị ứng với mèo, tuy nhiên không loại trừ khả năng dị ứng với các dị nguyên khác.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 k[IU]/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc