Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng β - hydroxy Butyric [Máu]

Beta hydroxybutyrate [Moles/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010360
Mã TT23
17476
Mã KT TT23
BS_23.270
LOINC
6873-4

Thuộc tính LOINC

Thành phầnBeta hydroxybutyrate
Thuộc tínhSCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vịmmol/L
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng β-hydroxy Butyric trong máu giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid và phát hiện tình trạng ceton huyết. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường type 1 và các rối loạn chuyển hóa khác.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá tình trạng ceton huyết trong bệnh tiểu đường type 1 - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ nhiễm toan ceton - Đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid trong các bệnh lý chuyển hóa.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng toan ceton do tiểu đường, nhịn ăn kéo dài, hoặc chế độ ăn kiêng giàu chất béo. Nguyên nhân khác có thể bao gồm bệnh lý gan hoặc rối loạn chuyển hóa.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến chế độ ăn uống bình thường hoặc tình trạng chuyển hóa bình thường.

Chuẩn bị

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.02 - 0.27 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc