Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Ferritin [Máu]

Ferritin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010091
Mã TT23
17269
Mã KT TT23
23.63
LOINC
2276-4

Thuộc tính LOINC

Thành phầnFerritin
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vịng/mL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm Ferritin trong máu giúp đánh giá mức độ dự trữ sắt trong cơ thể. Ferritin là một protein lưu trữ sắt, và nồng độ của nó phản ánh tình trạng sắt trong cơ thể.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt. - Theo dõi điều trị thiếu máu do thiếu sắt. - Đánh giá các bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa sắt.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng nồng độ ferritin có thể chỉ ra tình trạng thừa sắt, viêm nhiễm, hoặc các bệnh lý như bệnh gan, bệnh lý huyết học.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm nồng độ ferritin thường liên quan đến tình trạng thiếu sắt, thiếu máu do thiếu sắt, hoặc mất máu mãn tính.

Chuẩn bị

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 30-300 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc