Định lượng Erythropoietin [Máu]
Erythropoietin (EPO) [Units/volume] in Serum or Plasma
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm định lượng Erythropoietin (EPO) trong máu giúp đánh giá khả năng sản xuất hồng cầu của cơ thể. EPO là hormone chủ yếu điều hòa quá trình tạo hồng cầu, do thận sản xuất, và có vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ hồng cầu ổn định.
Khi nào được chỉ định
- Đánh giá nguyên nhân thiếu máu. - Theo dõi bệnh nhân suy thận mạn tính. - Đánh giá tình trạng hồng cầu trong các bệnh lý ác tính.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả EPO tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu oxy, bệnh lý thận, hoặc một số khối u sản xuất EPO. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh phổi mạn tính, bệnh tim, hoặc bệnh lý thận.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả EPO giảm có thể liên quan đến thiếu máu do thiếu hụt EPO, bệnh thận mạn tính hoặc một số rối loạn di truyền. Nguyên nhân thường gặp là bệnh thận mạn tính hoặc hội chứng thiếu máu do bệnh lý tủy xương.
Chuẩn bị
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 4-24 IU/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.