Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]

Bilirubin.total [Mass/volume] in Body fluid

Mã dùng chung
1010313
Mã TT23
17420
Mã KT TT23
23.214
LOINC
1974-5

Thuộc tính LOINC

Thành phầnBilirubin
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Đơn vịmg/dL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần trong dịch cơ thể giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa bilirubin, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn gan mật và tình trạng tan máu. Kết quả xét nghiệm có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của gan và hệ thống mật.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá chức năng gan - Chẩn đoán bệnh lý tan máu - Theo dõi tình trạng vàng da - Đánh giá tình trạng tắc nghẽn đường mật

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tắc nghẽn đường mật, viêm gan, xơ gan hoặc tan máu. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm gan virus, sỏi mật và bệnh lý hemolytic.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu hoặc rối loạn chuyển hóa. Nguyên nhân thường gặp bao gồm thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn chuyển hóa bilirubin.

Chuẩn bị

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Khoảng tham chiếu

0.3 - 1.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc