Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Beta- lipoprotein [Máu]

Lipoprotein.beta [Mass/volume] in Serum or Plasma

Mã dùng chung
1010382
Mã TT23
17516
Mã KT TT23
BS_23.310
LOINC
2574-2

Thuộc tính LOINC

Thành phầnLipoprotein.beta
Thuộc tínhMCnc
Thời gianPt
Hệ mẫu / bệnh phẩmSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Đơn vịmg/dL
Nội dung hỗ trợ bởi AI, đã được bác sĩ duyệt

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.

Xét nghiệm này là gì

Xét nghiệm Beta-lipoprotein đo lường nồng độ lipoprotein beta trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa trong việc đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu.

Khi nào được chỉ định

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Phát hiện các rối loạn chuyển hóa lipid.

Ý nghĩa khi tăng

Kết quả tăng có thể chỉ ra nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch hoặc rối loạn lipid máu. Nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn uống không lành mạnh, béo phì và di truyền.

Ý nghĩa khi giảm

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém, bệnh gan hoặc rối loạn chuyển hóa. Nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt hoặc bệnh lý nội tiết.

Chuẩn bị

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Khoảng tham chiếu

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm liên quan

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc