Amikacin [Máu]
Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma
Thuộc tính LOINC
⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG thay thế thăm khám, chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Khoảng tham chiếu phụ thuộc từng phòng xét nghiệm và phương pháp — luôn đối chiếu với khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm thực hiện.
Xét nghiệm này là gì
Xét nghiệm Amikacin trong máu được sử dụng để đo nồng độ thuốc kháng sinh Amikacin trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này là giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện các tác dụng phụ của thuốc trong quá trình điều trị nhiễm khuẩn nặng.
Khi nào được chỉ định
- Theo dõi nồng độ Amikacin trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. - Đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân sử dụng Amikacin. - Phát hiện tình trạng ngộ độc thuốc.
Ý nghĩa khi tăng
Kết quả tăng nồng độ Amikacin có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, suy thận hoặc liều dùng quá cao. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm giảm khả năng thải trừ thuốc do suy thận.
Ý nghĩa khi giảm
Kết quả giảm nồng độ Amikacin có thể cho thấy liều dùng không đủ hoặc thời gian giữa các liều quá dài. Nguyên nhân thường gặp là do bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc hấp thu thuốc kém.
Chuẩn bị
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.
Khoảng tham chiếu
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-10 mg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Nguồn ánh xạ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.