Ticarcilin Và Acid Clavulanic
Hoạt chất: Ticarcillin and clavulanic acid
- Hoạt chất
- Ticarcillin and clavulanic acid
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Ticarcilin Và Acid Clavulanic (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
Liều chuẩn: 3 g ticarcilin/lần
Liều tối đa: 12 - 18 g/ngày
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| 10–29 | 2 g/lần, cách 8 giờ/lầnGiảm nửa liều |
| 0–10 | 2 g/lần, cách 12 giờ/lầnGiảm nửa liều mỗi lần |
| 0–10 | 2 g/lần, cách 24 giờ/lầnCó kèm rối loạn chức năng gan |
| Mọi mức | 2 g/lần, cách 12 giờ/lần, cộng thêm 3 g sau mỗi lần thẩm phân máu.Thẩm phân máu |
| Mọi mức | 3 g/lần, cách 12 giờ/lầnThẩm phân màng bụng |
| HD | 2 g/lần, cách 12 giờ/lần, cộng thêm 3 g sau mỗi lần thẩm phân máu. |
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Trung bình): 200 mg ticarcilin/kg/ngày chia làm các liều cách 4 - 6 giờ
- Nhiễm khuẩn ổ bụng (Trung bình): 200 mg ticarcilin/kg/ngày chia làm các liều cách 4 - 6 giờ
- Khác (Nhẹ): 100 - 200 mg/kg/ngày chia thành 4 liều cách nhau 6 giờ
- Khác (Nặng): 200 - 300 mg/kg/ngày chia thành 4 liều cách nhau 6 giờ
- Khác (Nguy kịch): 3 g/lần, cách 6 - 8 giờ/lần
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.