Netilmicin
- Hoạt chất
- Netilmicin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Netilmicin (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
Liều chuẩn: 4 - 7,5 mg/kg/ngày
Liều tối đa: 7,5 mg/kg/ngày
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| Mọi mức | Giữ nguyên liều và kéo dài khoảng cách các lần tiêmKhoảng cách (tính theo giờ) giữa 2 lần tiêm được tính bằng cách nhân giá trị của creatinin huyết thanh (mg/dl) với 0,8 |
| Mọi mức | Giữ nguyên khoảng cách tiêm là 8 giờ nhưng giảm liềuChia liều nạp ban đầu cho 1/10 trị số creatinin huyết thanh (tính theo đơn vị mg/dl) |
| HD | Bổ sung ít nhất 50% liều nạp ban đầu sau mỗi lần thẩm tách máu |
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 4 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 12 giờ trong 7 - 10 ngày
- Khác: 4 - 6 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 8 - 12 giờ
- Khác (Nặng): 7,5 mg/kg/ngày nhưng cần giảm xuống liều 6 mg/kg/ngày ngay khi có đáp ứng lâm sàng
- Khác: 6 mg/kg/ngày, chia đều 12 giờ/lần — Trẻ đẻ non và sơ sinh dưới 1 tuần tuổi
- Khác: 7,5 - 9 mg/kg/ngày, chia đều 8 giờ/lần — Trẻ sơ sinh trên 1 tuần tuổi
- Khác: 6,0 - 7,5 mg/kg/ngày, chia đều 8 giờ/lần, giảm xuống liều 6 mg/kg/ngày ngay khi có đáp ứng lâm sàng — Trẻ nhỏ
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.