Imipenem Và Cilastatin
Hoạt chất: Imipenem and cilastatin
- Hoạt chất
- Imipenem and cilastatin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Imipenem Và Cilastatin (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
Liều chuẩn: 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1000 mg mỗi 8 giờ
Liều tối đa: 4 g/ngày
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| 15–30 | liều tương tự mức liều đối với bệnh nhân có Clcr từ 15 đến < 30 ml/phút, sử dụng sau 12 tiếng kể từ lần lọc máu trước đóChỉ khuyến cáo khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm tàng |
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 400 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 6 giờ — Clcr từ 90 đến ≥ 60 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 300 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 8 giờ — Clcr từ 60 đến ≥ 30 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 200 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ — Clcr từ 30 đến ≥ 15 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 750 mg mỗi 8 giờ — Nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định do các chủng nhạy trung gian, Clcr từ 60 đến ≥ 30 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500 mg mỗi 6 giờ — Clcr từ 30 đến ≥ 15 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500 mg mỗi 12 giờ — Clcr từ 15 đến < 30 ml/phút
- Khác: 15 - 25 mg/kg mỗi 6 giờ — Trẻ em ≥ 3 tháng
- Khác: 25 mg/kg mỗi 6 giờ — Trẻ em 4 tuần - 3 tháng tuổi
- Khác: 25 mg/kg mỗi 8 giờ — Trẻ em 1 - 4 tuần tuổi
- Khác: 25 mg/kg mỗi 12 giờ — Trẻ em < 1 tuần tuổi
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.