Ertugliflozin và Metformin Hydrochloride
Biệt dược: SEGLUROMET
- Hoạt chất
- Ertugliflozin và Metformin Hydrochloride
- Nhóm
- Tiểu đường
- Kê đơn
- Có
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Ertugliflozin và Metformin Hydrochloride
Loại thuốc
Thuốc điều trị đái tháo đường
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: ertugliflozin 2.5 mg và metformin HCl 500 mg, màu hồng, hình oval, có khắc "2.5/500" ở một bên và trơn ở bên kia.
- Viên nén: ertugliflozin 2.5 mg và metformin HCl 1,000 mg, màu hồng, hình oval, có khắc "2.5/1000" ở một bên và trơn ở bên kia.
- Viên nén: ertugliflozin 7.5 mg và metformin HCl 500 mg, màu đỏ, hình oval, có khắc "7.5/500" ở một bên và trơn ở bên kia.
- Viên nén: ertugliflozin 7.5 mg và metformin HCl 1,000 mg, màu đỏ, hình oval, có khắc "7.5/1000" ở một bên và trơn ở bên kia.
Chỉ định
SEGLUROMET được chỉ định như một liệu pháp bổ sung cho chế độ ăn uống và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Dược lực học
Ertugliflozin là một chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2), trong khi metformin là một biguanide, cả hai đều được chỉ định để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Hấp thu
Ertugliflozin và metformin được hấp thu qua đường tiêu hóa.
Phân bố
Ertugliflozin và metformin phân bố trong cơ thể sau khi hấp thu.
Chuyển hóa
Ertugliflozin và metformin trải qua quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ
Ertugliflozin và metformin được thải trừ qua thận.
Tương tác thuốc
- Carbonic Anhydrase Inhibitors: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic khi sử dụng đồng thời với metformin.
- Drugs that Reduce Metformin Clearance: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
- Alcohol: Có thể làm tăng tác dụng của metformin trên chuyển hóa lactate.
- Insulin hoặc Insulin Secretagogues: Tăng nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng kết hợp với ertugliflozin.
Chống chỉ định
SEGLUROMET chống chỉ định ở những bệnh nhân có:
- Dị ứng với ertugliflozin, metformin hoặc bất kỳ tá dược nào trong SEGLUROMET.
- Suy thận nặng (eGFR dưới 30 mL/phút/1.73 m²), bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo.
- Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mãn tính, bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Liều lượng & cách dùng
- Đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu và khi có chỉ định lâm sàng.
- Liều khởi đầu nên được cá nhân hóa dựa trên chế độ điều trị hiện tại của bệnh nhân.
- Liều tối đa khuyến cáo là 7.5 mg ertugliflozin/1,000 mg metformin uống hai lần mỗi ngày.
- Uống hai lần mỗi ngày cùng với bữa ăn, với việc tăng liều dần dần.
Tác dụng phụ
- Nhiễm toan lactic
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường
- Cắt cụt chi dưới
- Thiếu vitamin B12
Lưu ý chung
Theo dõi bệnh nhân cho các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm toan lactic.
Phụ nữ có thai
Chưa có đủ dữ liệu để xác định tính an toàn trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu để xác định tính an toàn trong thời gian cho con bú.
Lái xe & vận hành máy móc
Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được tác dụng của thuốc.
Quá liều & xử trí
Trong trường hợp quá liều, cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.