Dulaglutide
Biệt dược: Trulicity
- Hoạt chất
- Dulaglutide
- Nhóm
- Tiểu đường
- Kê đơn
- Có
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Dulaglutide
Loại thuốc
Agonist thụ thể peptide-1 giống glucagon (GLP-1)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Tiêm:
- 0.75 mg/0.5 mL dung dịch trong bút tiêm đơn liều
- 1.5 mg/0.5 mL dung dịch trong bút tiêm đơn liều
- 3 mg/0.5 mL dung dịch trong bút tiêm đơn liều
- 4.5 mg/0.5 mL dung dịch trong bút tiêm đơn liều
Chỉ định
- Làm thuốc bổ trợ cho chế độ ăn uống và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên mắc bệnh tiểu đường type 2.
- Giảm nguy cơ các sự kiện tim mạch nghiêm trọng (tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong hoặc đột quỵ không tử vong) ở người lớn mắc bệnh tiểu đường type 2 có bệnh tim mạch đã được xác định hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch.
Dược lực học
Dulaglutide là một agonist thụ thể GLP-1, giúp cải thiện kiểm soát đường huyết bằng cách tăng cường sự tiết insulin, giảm tiết glucagon và làm chậm quá trình tiêu hóa.
Hấp thu
Dulaglutide được hấp thu nhanh chóng sau khi tiêm dưới da.
Phân bố
Dulaglutide có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể.
Chuyển hóa
Dulaglutide được chuyển hóa chủ yếu qua các enzym protease.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của dulaglutide là khoảng 5 ngày.
Tương tác thuốc
- Dulaglutide làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và có khả năng giảm tốc độ hấp thu của các thuốc uống đồng thời. Cần theo dõi nồng độ thuốc của các thuốc uống có chỉ số điều trị hẹp khi dùng đồng thời với dulaglutide.
Chống chỉ định
- Dulaglutide chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư biểu mô tuyến giáp tủy (MTC) hoặc hội chứng đa nội tiết loại 2 (MEN 2).
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với dulaglutide hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu khuyến cáo là 0.75 mg tiêm dưới da một lần mỗi tuần. Tăng liều lên 1.5 mg một lần mỗi tuần nếu cần kiểm soát đường huyết bổ sung. Liều tối đa khuyến cáo là 4.5 mg tiêm dưới da một lần mỗi tuần.
Tác dụng phụ
- Các tác dụng phụ thường gặp (tần suất ≥5%) bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng và giảm cảm giác thèm ăn.
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân có suy thận báo cáo các phản ứng tiêu hóa nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu để xác định tính an toàn của dulaglutide trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú
- Chưa có dữ liệu về việc dulaglutide có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Lái xe & vận hành máy móc
- Dulaglutide có thể gây hạ đường huyết, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Trong trường hợp quá liều, cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên tiêm liều đã quên càng sớm càng tốt nếu còn ít nhất 3 ngày (72 giờ) trước liều tiếp theo. Nếu còn dưới 3 ngày, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình tiêm thường xuyên.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.