Clarithromycin
Biệt dược: Klacid, Clarithro, Clarithromycin STADA
- Hoạt chất
- Clarithromycin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Clarithromycin
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 250 mg, 500 mg
- Dung dịch uống: 125 mg/5 ml, 250 mg/5 ml
Chỉ định
Clarithromycin được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm phổi, viêm phế quản)
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm
- Nhiễm khuẩn do Helicobacter pylori trong điều trị loét dạ dày tá tràng
Dược lực học
Clarithromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome. Thuốc có hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
Dược động học
Hấp thu
Clarithromycin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ.
Phân bố
Clarithromycin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, có khả năng thâm nhập vào tế bào.
Chuyển hóa
Clarithromycin chủ yếu được chuyển hóa tại gan, tạo ra các metabolite có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán thải của clarithromycin khoảng 3-4 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các metabolite.
Tương tác thuốc
Clarithromycin có thể tương tác với một số thuốc khác, bao gồm:
- Các thuốc chống đông máu (như warfarin)
- Các thuốc điều trị HIV (như ritonavir)
- Các thuốc chống nấm (như ketoconazole)
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với clarithromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 250 mg đến 500 mg, uống 2 lần/ngày, tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn.
- Trẻ em: Liều dùng dựa trên trọng lượng cơ thể, thường là 7.5 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.
Tác dụng phụ
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Đau bụng
- Phát ban da
- Tăng men gan
Lưu ý
Lưu ý chung
Cần theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền.
Phụ nữ có thai
Clarithromycin chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Clarithromycin được bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Lái xe & vận hành máy móc
Clarithromycin có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Xử trí bao gồm rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.