Cefalotin
- Hoạt chất
- Cefalotin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Cefalotin (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
Liều chuẩn: 500 mg đến 1 g cách nhau 6 giờ/lần
Liều tối đa: 12 g/ngày
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| 10–25 | 1 g, cứ 6 giờ một lần |
| 2–10 | 500 mg, cứ 6 giờ một lần |
| < 2 | 500 mg, cứ 8 giờ một lần, khi không lọc máu |
| 25–50 | 1,5 g, cứ 6 giờ một lần |
| 50–80 | 2 g, cứ 6 giờ một lần |
- Dự phòng phẫu thuật: 1 - 2 g tiêm tĩnh mạch 30 - 60 phút trước phẫu thuật; sau đó trong và sau phẫu thuật: 1 - 2 g cách 6 giờ/ lần trong vòng 24 giờ. — Đối với bệnh nhân thay van tim hoặc phẫu thuật khớp xương, thời gian dùng thuốc cần kéo dài đến 72 giờ.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500 mg đến 1 g cách nhau 6 giờ/lần
- Nhiễm khuẩn ổ bụng: 500 mg đến 1 g cách nhau 6 giờ/lần
- Nhiễm khuẩn huyết (Nặng): 2 g tiêm tĩnh mạch, 4 lần/ngày — Có thể tăng liều lên đến 12 g/ngày (2 g, cách nhau 4 giờ/lần).
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.