DIRC — Quy đổi tốc độ truyền (2 chiều)
Đổi qua lại giữa mọi đơn vị tốc độ truyền (mcg/kg/phút, mg/giờ, giọt/phút… ↔ mL/giờ) theo hàm lượng và thể tích đã pha — bản nâng cao chọn cả đơn vị nguồn và đích.
Toàn bộ lượng hoạt chất trong dịch (vd 200 mg Dobutamin).
Thể tích cuối gồm cả thuốc + dung môi (vd đủ 50 mL).
Chỉ cần khi đơn vị có /kg.
Chỉ dùng cho giọt/phút (dây thường 20, vi giọt 60).
Nhập đủ thông số để xem kết quả.
Công thức
Nồng độ = Lượng thuốc / Thể tích đã pha. Liều tuyệt đối (mcg/giờ) = tốc độ × [hệ số khối lượng] × (cân nặng nếu /kg) × (60 nếu /phút). mL/giờ = liều(mcg/giờ) / nồng độ(mcg/mL). Giọt/phút = mL/giờ × hệ số giọt / 60.
Nguồn: Phân tích thứ nguyên (dimensional analysis) chuẩn. Đối chiếu bảng liều vận mạch/an thần ICU. Công cụ DIRC — HSCC.vn.
Khi nào dùng?
Bản nâng cao của công cụ đổi liều truyền: chọn cả đơn vị nguồn và đơn vị đích để quy đổi qua lại giữa mọi đơn vị tốc độ truyền — kể cả đổi ngược mL/giờ → liều, hoặc sang giọt/phút cho truyền nhỏ giọt trọng lực. Nếu chỉ cần đổi y lệnh sang mL/giờ để cài bơm, hãy dùng công cụ "Đổi liều truyền → mL/giờ" cho nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao đổi giữa hai đơn vị liều (vd mcg/kg/phút → mg/giờ) lại không cần nhập lượng thuốc và thể tích?
Khi cả đơn vị nguồn và đích đều là liều theo khối lượng thì phép đổi chỉ phụ thuộc cân nặng và thời gian, không phụ thuộc nồng độ pha. Chỉ khi đổi sang/xuất phát từ mL/giờ (hoặc giọt/phút) mới cần nồng độ = lượng thuốc / thể tích.
Hệ số giọt để làm gì?
Chỉ dùng khi quy đổi sang/từ giọt/phút cho truyền nhỏ giọt trọng lực. Dây truyền thường 20 giọt/mL, bộ vi giọt (buồng đếm) 60 giọt/mL. Với bơm tiêm/bơm thể tích cài mL/giờ thì bỏ qua.
Công cụ liên quan
⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế đánh giá và quyết định lâm sàng của bác sĩ.