Chuyển đến nội dung chính

Cập nhật điều trị suy tim HFpEF năm 2026: GLP-1, tirzepatide và finerenone

Điều trị suy tim HFpEF (suy tim phân suất tống máu bảo tồn) vừa có bước tiến quan trọng sau nhiều năm thiếu liệu pháp đặc hiệu. Hai nhóm thuốc mới, gồm thuốc đồng vận thụ thể incretin (GLP-1 receptor agonist) và thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid (finerenone), đã được chứng minh cải thiện kết cục tim mạch ở bệnh nhân HFpEF qua các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III công bố năm 2024-2025. Bài viết này tổng hợp bằng chứng từ đánh giá hệ thống trên tạp chí Heart Failure Reviews năm 2026, tập trung vào thử nghiệm SUMMIT với tirzepatide, FINEARTS-HF với finerenone, và phân tích gộp semaglutide trên The Lancet, nhằm giúp bác sĩ tim mạch và nội khoa Việt Nam nắm bắt các cập nhật lâm sàng quan trọng.

Tổng quan bài đánh giá gốc

Bài đánh giá tổng hợp bằng chứng điều trị suy tim 2026 được công bố trên tạp chí Heart Failure Reviews (Springer Nature, 2026;31:34, PMID: 41811612) bởi Liori S, Kapelios CJ, Savarese G và Filippatos G, từ Đại học Athens (Bệnh viện Attikon) và Karolinska Institutet (Stockholm). Nhóm tác giả nhận định rằng giai đoạn từ sau hướng dẫn ESC 2021 và AHA/ACC 2022 là thời kỳ bùng nổ bằng chứng lâm sàng với nhiều thử nghiệm giai đoạn III báo cáo kết quả tích cực trên toàn phổ phân suất tống máu thất trái (LVEF). Đặc biệt, các thử nghiệm năm 2024-2025 đã xác lập hiệu quả của thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid và liệu pháp dựa trên incretin ở bệnh nhân HFmrEF (LVEF 41-49%) và HFpEF (LVEF >= 50%), hai nhóm còn ít lựa chọn điều trị có bằng chứng mạnh cho đến gần đây.

Điều trị suy tim HFpEF 2026: GLP-1 và Tirzepatide

Nền tảng: SGLT2i xuyên suốt phổ phân suất tống máu

Trước khi đi vào các thuốc mới, cần nhắc lại rằng chất ức chế kênh đồng vận natri-glucose loại 2 (SGLT2i) đã được xác lập là liệu pháp nền tảng trên toàn phổ LVEF. Phân tích hậu định (post-hoc) của thử nghiệm DELIVER cho thấy dapagliflozin giảm tử vong tim mạch ở nhóm suy tim phân suất tống máu cải thiện (HFimpEF) với HR 0,62 (95% CI 0,41-0,96). Các phân tích gộp kết hợp EMPEROR-Preserved, DELIVER và các thử nghiệm HFrEF trước đó xác nhận lợi ích nhất quán trên toàn phổ, liên quan đến các cơ chế chuyển hóa cơ tim, giảm độ cứng thành thất, và tác dụng kháng viêm, không chỉ đơn thuần là tác dụng lợi niệu.

Bằng chứng về SGLT2i còn mở rộng ra giai đoạn nội trú. Thử nghiệm DICTATE-AHF (n = 240) cho thấy dapagliflozin khởi trị sớm khi bệnh nhân nhập viện vì suy tim cấp tăng natriuresis (trung vị 50 so với 35 mmol/40 mg furosemide IV; p = 0,025) và thể tích nước tiểu (trung vị 634 so với 403 mL; p = 0,005) so với điều trị thông thường. Thử nghiệm EMPULSE (n = 530) xác nhận empagliflozin khởi trị trong bệnh viện cho bệnh nhân suy tim cấp giảm cân nhiều hơn và cải thiện điểm cuối lâm sàng tổng hợp (win ratio) gồm tử vong mọi nguyên nhân, biến cố suy tim và cải thiện KCCQ sau 90 ngày. Tổng hợp từ các thử nghiệm này: khởi trị SGLT2i trong giai đoạn nội trú an toàn, không tăng nguy cơ hạ huyết áp hay tổn thương thận, và nên trở thành một cấu phần chuẩn của gói xử trí ban đầu suy tim cấp.

Trên nền tảng SGLT2i đã vững chắc, finerenone và các thuốc đồng vận incretin tạo thêm lựa chọn điều trị có bằng chứng cho HFpEF và HFmrEF.

Finerenone trong HFmrEF và HFpEF: thử nghiệm FINEARTS-HF

Thử nghiệm FINEARTS-HF phân ngẫu nhiên 6.001 bệnh nhân suy tim có LVEF >= 40% vào nhóm dùng finerenone hoặc giả dược. Finerenone là thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) không steroid, khác với spironolactone và eplerenone về cấu trúc hóa học và tính chọn lọc.

Kết quả chính: finerenone giảm có ý nghĩa thống kê điểm cuối ghép gồm tử vong tim mạch và tổng số biến cố suy tim nặng hơn, với tỷ lệ sự kiện (rate ratio) 0,84 (95% CI 0,74-0,95; p = 0,007), tương đương giảm 16% nguy cơ tương đối và giảm tuyệt đối 2,8 biến cố trên 100 bệnh nhân-năm. Tổng số biến cố suy tim nặng hơn giảm 18% (rate ratio 0,82; 95% CI 0,70-0,94).

Điểm đáng chú ý về phân nhóm: lợi ích nhất quán ở cả nhóm LVEF >= 60%, phân nhóm mà các thử nghiệm MRA thế hệ cũ trước đó không cho thấy hiệu quả rõ ràng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vì HFpEF thuần túy (LVEF >= 60%) trước đây hầu như không có liệu pháp đặc hiệu được chứng minh.

Về an toàn, tăng kali máu trên 5,5 mmol/L gặp thường hơn ở nhóm finerenone (14,3% so với 6,9%), nhưng tỷ lệ nhập viện do tăng kali máu chỉ ở mức 0,5%, không ảnh hưởng đến lợi ích lâm sàng. Phân tích FINEARTS-HF theo mức độ suy yếu thể chất (frailty), công bố trên JAMA Cardiology năm 2025 (Butt JH và cộng sự, PMID: 40531488), cho thấy lợi ích của finerenone nhất quán không phụ thuộc vào mức độ frailty, một phát hiện quan trọng vì bệnh nhân HFpEF thường lớn tuổi và có nhiều bệnh đồng mắc.

Phân tích tổng hợp dữ liệu cá thể năm 2024 trên hơn 13.000 bệnh nhân (Jhund PS và cộng sự, Lancet 2024, PMID: 39232490) xác nhận rằng MRA giảm nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện do suy tim trên toàn phổ LVEF. Hướng dẫn CCS/CHFS 2025 và JCS/JHFS 2025 đã đưa finerenone vào khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim HFpEF và HFmrEF có triệu chứng.

Phân tích gộp FINE-HEART bổ sung thêm thông tin quan trọng về tử vong tim mạch. Phân tích này tổng hợp dữ liệu cá thể từ ba thử nghiệm giai đoạn III là FINEARTS-HF, FIDELIO-DKD và FIGARO-DKD, tổng cộng 18.991 bệnh nhân (Vaduganathan M và cộng sự, Nature Medicine 2024, PMID: 39218030). Điểm cuối chính là tử vong tim mạch. Phân tích chính cho kết quả p = 0,076 (chưa đạt ý nghĩa thống kê), trong khi phân tích nhạy cảm bao gồm cả ca tử vong không xác định nguyên nhân cho kết quả p = 0,025 với giảm nguy cơ tương đối 12%. Sự khác biệt này nhiều khả năng do định nghĩa điểm cuối: phân tích chính loại bỏ các ca tử vong không xác định nguyên nhân, nhưng trong quần thể có hội chứng tim-thận-chuyển hóa, những ca này gần như chắc chắn là tử vong tim mạch. FINE-HEART cung cấp bằng chứng gợi ý finerenone có thể giảm tử vong tim mạch; cơ quan quản lý và ủy ban hướng dẫn sẽ cần đánh giá thêm trước khi đưa vào khuyến cáo chính thức.

Thuốc đồng vận incretin cho HFpEF có béo phì

Béo phì là yếu tố thúc đẩy chính của HFpEF, tạo ra kiểu hình bệnh đặc trưng với tăng thể tích tuần hoàn, viêm hệ thống, tích tụ mỡ ngoài màng tim (epicardial adipose tissue) và hạn chế cơ học sự giãn đổ đầy thất trái. Hai thuốc đồng vận incretin được đánh giá lâm sàng trong kiểu hình này.

STEP-HFpEF: semaglutide cải thiện triệu chứng và khả năng vận động

Thử nghiệm STEP-HFpEF đánh giá semaglutide 2,4 mg (thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 đơn thuần) ở 529 bệnh nhân HFpEF có BMI >= 30 kg/m² và không có đái tháo đường. Sau 52 tuần:

  • Điểm KCCQ-CSS cải thiện thêm trung bình 7,8 điểm (95% CI 4,8-10,9; p < 0,001).
  • Cân nặng giảm trung bình 10,7% (95% CI -11,9 đến -9,4).
  • Khoảng cách đi bộ 6 phút cải thiện thêm 20,3 m (95% CI 8,6-32,1).
  • Nồng độ CRP và NT-proBNP giảm có ý nghĩa thống kê.

Sự giảm NT-proBNP đáng chú ý vì giảm cân thông thường lại làm tăng peptide natri lợi niệu; sự giảm trong thử nghiệm này gợi ý một lợi ích huyết động độc lập với giảm cân, có thể phản ánh cải thiện áp lực đổ đầy thất trái.

Thử nghiệm STEP-HFpEF DM (n = 1.145, HFpEF với đái tháo đường type 2) cho kết quả tương đương. Phân tích gộp dữ liệu cá thể từ bốn thử nghiệm SELECT, FLOW, STEP-HFpEF và STEP-HFpEF DM trên 3.743 bệnh nhân HFpEF (Kosiborod MN và cộng sự, The Lancet 2024, PMID: 39222642) cho thấy semaglutide giảm có ý nghĩa điểm cuối ghép tử vong tim mạch hoặc biến cố suy tim (HR 0,69; 95% CI 0,53-0,89; p = 0,0045), chủ yếu do giảm biến cố suy tim nặng hơn (HR 0,59; 95% CI 0,41-0,82; p = 0,0019). Riêng tử vong tim mạch không đạt ý nghĩa thống kê (HR 0,82; 95% CI 0,57-1,16).

SUMMIT: tirzepatide giảm tử vong tim mạch ở HFpEF có béo phì

Thử nghiệm SUMMIT đánh giá tirzepatide, thuốc đồng vận kép thụ thể GLP-1 và GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide), ở 731 bệnh nhân HFpEF có BMI >= 30 kg/m². Kết quả: tirzepatide giảm 38% điểm cuối ghép tử vong tim mạch hoặc suy tim nặng hơn so với giả dược (HR 0,62; 95% CI 0,41-0,95; p = 0,026).

Đây là mức giảm nguy cơ đáng kể, đưa tirzepatide vượt ra khỏi vai trò quản lý cân nặng và cải thiện triệu chứng để trở thành liệu pháp giảm nguy cơ tim mạch trực tiếp ở kiểu hình HFpEF-béo phì.

Về cơ chế, so với semaglutide là thuốc đồng vận GLP-1 đơn thuần, tirzepatide hoạt hóa đồng thời cả thụ thể GLP-1 lẫn GIP, tạo hiệu ứng hiệp đồng trong điều hòa no sớm và tiết insulin phụ thuộc glucose. Trong các thử nghiệm so sánh trực tiếp ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, tirzepatide giảm HbA1c và cân nặng nhiều hơn semaglutide với hồ sơ an toàn tương đương (chủ yếu là tác dụng phụ tiêu hóa). Nghiên cứu hình ảnh học bổ sung cho thấy tirzepatide còn làm giảm khối lượng cơ thất trái và thể tích mỡ ngoài màng tim (paracardiac adipose tissue), semaglutide giảm giãn nhĩ trái và giãn thất phải.

Khi nào dùng thuốc đồng vận GLP-1 ở bệnh nhân suy tim HFpEF và phân biệt với chỉ định đái tháo đường

Đây là điểm then chốt cho thực hành lâm sàng. Chỉ định dùng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 trong HFpEF dựa trên kiểu hình béo phì, không phải trên nền tảng kiểm soát đường huyết.

Hướng dẫn CCS/CHFS 2025 khuyến cáo sử dụng thuốc có hoạt tính đồng vận GLP-1 cho bệnh nhân HFpEF có triệu chứng với LVEF >= 45% và BMI >= 30 kg/m², bất kể có hay không có đái tháo đường type 2.

Bảng dưới đây tóm tắt sự khác nhau giữa hai chỉ định:

Tiêu chí

Chỉ định suy tim HFpEF

Chỉ định đái tháo đường type 2

Điều kiện LVEF

>= 45%

Không yêu cầu

Điều kiện BMI

>= 30 kg/m²

Không bắt buộc

Đái tháo đường

Không cần (HFpEF-béo phì đủ điều kiện)

Bắt buộc

Cơ chế chính

Giảm viêm hệ thống, giảm mỡ epicardial, cải thiện áp lực đổ đầy thất trái

Giảm HbA1c, kiểm soát glucose

Ý nghĩa NT-proBNP

Giảm độc lập với giảm cân (lợi ích huyết động)

Ít có dữ liệu chuyên biệt về HF

Bằng chứng kết cục cứng HF

SUMMIT (tirzepatide), STEP-HFpEF pooled (semaglutide)

SELECT (bệnh nhân có ASCVD, một phần có HFpEF)

Về cơ chế, lợi ích trong HFpEF-béo phì xuất phát từ nhiều con đường: giảm viêm hệ thống (hạ CRP), giảm khối mỡ ngoài màng tim làm giảm hạn chế cơ học thất, cải thiện áp lực đổ đầy thất trái, và tái cấu trúc cơ tim (giảm phì đại thất trái với tirzepatide). Các cơ chế này khác về bản chất so với tác dụng giảm glucose thông thường, lý giải tại sao lợi ích xuất hiện cả ở bệnh nhân không có đái tháo đường.

Cập nhật hướng dẫn CCS 2025 và JCS 2025

Hai hướng dẫn quốc gia được cập nhật năm 2025 cung cấp khung tham chiếu hữu ích cho thực hành, vì cả hai phản ánh sớm bằng chứng từ FINEARTS-HF, SUMMIT, và STEP-HFpEF:

Hướng dẫn CCS/CHFS 2025 (Canada) khuyến cáo: finerenone và SGLT2i cho HFmrEF/HFpEF có triệu chứng; thuốc đồng vận GLP-1 cho HFpEF có LVEF >= 45% và BMI >= 30 kg/m². Hướng dẫn này dùng khái niệm HFnrEF (heart failure with non-reduced ejection fraction) gộp cả HFmrEF và HFpEF để thống nhất khuyến cáo điều trị.

Hướng dẫn JCS/JHFS 2025 (Nhật Bản) cập nhật thuật toán điều trị cho nhóm HFnrEF, nhấn mạnh cá thể hóa điều trị theo kiểu hình, trong đó béo phì là một kiểu hình cần điều trị đặc hiệu.

Hướng dẫn ESC 2026 (dự kiến) được kỳ vọng sẽ tích hợp đầy đủ các bằng chứng này, với khả năng nâng mức độ khuyến cáo của finerenone và GLP-1 RA trong HFpEF.

Glycoside trợ tim trong HFrEF đương đại: thử nghiệm DIGIT-HF

Trong khi phần lớn bằng chứng mới tập trung vào HFpEF, thử nghiệm DIGIT-HF mang lại dữ liệu quan trọng cho HFrEF, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam nơi digoxin vẫn được dùng phổ biến.

DIGIT-HF đánh giá digitoxin ở 1.212 bệnh nhân HFrEF (LVEF ≤ 40% với NYHA II, hoặc LVEF ≤ 30% với NYHA III-IV) đang nhận điều trị nền tảng hiện đại ít nhất 6 tháng (Bavendiek U và cộng sự, NEJM 2025, PMID: 40879434). Đặc điểm quần thể đáng chú ý: 95% dùng thuốc chẹn beta, 93% dùng thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (40% là ARNI), 76% dùng MRA, 19% dùng SGLT2i, 64% có ICD và 25% có CRT.

Sau trung vị 36 tháng theo dõi, digitoxin giảm có ý nghĩa điểm cuối ghép tử vong mọi nguyên nhân hoặc nhập viện đầu tiên vì suy tim 18% (HR 0,82; 95% CI 0,69-0,98; p = 0,03), với giảm tuyệt đối 4,6% và số cần điều trị (NNT) là 22. Hai thành phần riêng lẻ đều cho xu hướng có lợi nhất quán: tử vong mọi nguyên nhân (HR 0,86) và nhập viện đầu tiên vì suy tim (HR 0,85).

DIGIT-HF xác nhận glycoside trợ tim vẫn có vai trò bổ sung trong HFrEF đương đại khi đã có đầy đủ GDMT, đặc biệt với bệnh nhân nặng (NYHA III-IV, LVEF thấp). Kết quả này không thay đổi thứ tự ưu tiên bốn nhóm thuốc nền tảng hiện hành nhưng mở thêm lựa chọn cho bệnh nhân HFrEF tiến triển.

Can thiệp van tim qua ống thông và thiết bị: TEER và RELIEVE-HF

Dữ liệu theo dõi 5 năm của thử nghiệm COAPT (Stone GW và cộng sự, NEJM 2023, PMID: 36876756) xác nhận lợi ích bền vững của TEER (sửa van hai lá qua nội soi) trong hở van hai lá thứ phát ở HFrEF: tỷ lệ tử vong mọi nguyên nhân là 57,3% với TEER so với 67,2% với điều trị nội khoa (HR 0,72; 95% CI 0,58-0,89), và bệnh nhân nhóm TEER sống thêm trung bình 229 ngày không cần nhập viện trong 5 năm. Thử nghiệm RESHAPE-HF2 (Anker SD và cộng sự, NEJM 2024, PMID: 39307471) bổ sung thêm dữ liệu ở bệnh nhân hở van hai lá chức năng mức độ vừa-nặng, với giảm 36% tỷ lệ tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim.

Về van ba lá, thử nghiệm TRILUMINATE Pivotal phân tích thứ cấp sau 2 năm (von Bardeleben RS và cộng sự, PMID: 37582170) cho thấy TEER van ba lá (hệ thống TriClip) giảm 28% tỷ lệ nhập viện vì suy tim so với điều trị nội khoa ở bệnh nhân hở van ba lá nặng.

Điểm cảnh báo quan trọng từ thử nghiệm RELIEVE-HF (Stone GW và cộng sự, Circulation 2024, PMID: 39308371): thiết bị shunt liên nhĩ được đánh giá để giảm áp lực nhĩ trái ở bệnh nhân suy tim cho kết quả chung trung tính, nhưng quan sát thấy tín hiệu tổn hại rõ ràng ở phân nhóm HFpEF, bao gồm tăng tử vong và biến cố suy tim. Bệnh nhân HFrEF có xu hướng được lợi nhưng đây là kết quả thăm dò, chưa đủ cơ sở kết luận. RELIEVE-HF tạm dừng việc ứng dụng rộng rãi shunt liên nhĩ trong HFpEF cho đến khi có thêm bằng chứng.

Các thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành đáng chú ý

Một số thử nghiệm giai đoạn III đang tiến hành có thể thay đổi đáng kể thực hành lâm sàng trong 2-3 năm tới:

MARITIME-HF đánh giá maridebart cafraglutide (MariTide), thuốc cơ chế kép mới (kháng vận GIP và đồng vận GLP-1), ở bệnh nhân HFpEF có béo phì. Đây là bước tiếp theo trong tiến trình nghiên cứu incretin cho kiểu hình HFpEF-béo phì, với cơ chế khác biệt so với tirzepatide.

HERMES đánh giá ziltivekimab, thuốc ức chế interleukin-6 (IL-6), ở bệnh nhân HFpEF có CRP > 2 mg/L. Nếu kết quả tích cực, đây sẽ là bằng chứng trực tiếp đầu tiên cho liệu pháp kháng viêm trong HFpEF, xác nhận vai trò của viêm hệ thống trong cơ chế bệnh.

REDEFINE-HF đánh giá finerenone ở bệnh nhân HFmrEF/HFpEF sau xuất viện suy tim cấp, nhóm bệnh nhân nguy cơ cao với ít dữ liệu.

CONFIRMATION-HF đánh giá phối hợp sớm finerenone và empagliflozin trong suy tim cấp nhập viện (mọi LVEF), có thể là thử nghiệm đầu tiên về liệu pháp phối hợp ngay giai đoạn cấp.

Ý nghĩa thực tiễn cho y tế Việt Nam

Phân loại kiểu hình bệnh nhân là bước đầu tiên. HFpEF thường bị chẩn đoán muộn hoặc nhầm với bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tăng huyết áp không kiểm soát. Siêu âm tim Doppler mô (tissue Doppler imaging), đánh giá E/e' và natriuretic peptide (NT-proBNP, BNP) giúp xác định kiểu hình HFpEF. Nhận diện đúng kiểu hình béo phì (BMI >= 30 hoặc vòng eo lớn kết hợp rối loạn chuyển hóa) là tiền đề để cân nhắc GLP-1 RA khi thuốc có sẵn tại Việt Nam.

Về finerenone tại Việt Nam, thuốc có thể có hoặc được nhập theo đường cá nhân. Kinh nghiệm lâm sàng với spironolactone đang sẵn có, nhưng cần lưu ý rằng dữ liệu mạnh nhất ở HFpEF là từ finerenone, không phải spironolactone. Thử nghiệm SPIRRIT-HFpEF với spironolactone đang tiến hành và kết quả sẽ làm rõ hơn vai trò của MRA thế hệ cũ trong nhóm bệnh nhân này.

Về semaglutide và tirzepatide, cả hai hiện chưa nằm trong danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế Việt Nam. Chi phí điều trị còn cao. Tuy vậy, việc nắm vững bằng chứng giúp bác sĩ sẵn sàng ứng dụng khi thuốc được phê duyệt rộng rãi và giải thích cho bệnh nhân có điều kiện tự chi trả.

Về kiểm tra kali máu và chức năng thận, khi phối hợp finerenone với SGLT2i (và có thể thêm GLP-1 RA), việc theo dõi kali máu, creatinine và eGFR định kỳ (trước khởi trị, sau 4 tuần, và mỗi 3-6 tháng) là cần thiết để đảm bảo an toàn.

Điểm chính cần nhớ

  • FINEARTS-HF (finerenone): Giảm 16% điểm cuối ghép ở HFmrEF/HFpEF (LVEF >= 40%), hiệu quả nhất quán kể cả LVEF >= 60%. FINE-HEART (18.991 bệnh nhân) gợi ý finerenone có thể giảm tử vong tim mạch (phân tích nhạy cảm p = 0,025), chờ xác nhận từ cơ quan quản lý.
  • STEP-HFpEF (semaglutide): Cải thiện triệu chứng, khả năng vận động và giảm NT-proBNP ở HFpEF có béo phì, độc lập với tình trạng đái tháo đường. Phân tích gộp 3.743 bệnh nhân HFpEF trên Lancet 2024 xác nhận giảm 31% biến cố suy tim.
  • SUMMIT (tirzepatide): Giảm 38% nguy cơ tử vong tim mạch hoặc suy tim nặng hơn ở HFpEF có béo phì (HR 0,62). Đây là kết cục cứng tim mạch, không chỉ là cải thiện triệu chứng.
  • Chỉ định GLP-1 RA trong HFpEF: Dựa trên kiểu hình béo phì (BMI >= 30, LVEF >= 45%), không phụ thuộc vào tình trạng đái tháo đường. Cơ chế đa chiều vượt ra ngoài giảm cân.
  • DIGIT-HF (digitoxin): Giảm 18% tử vong hoặc nhập viện vì suy tim ở HFrEF (HR 0,82; NNT = 22) trên nền GDMT đầy đủ. Có giá trị tham khảo tại Việt Nam nơi glycoside trợ tim vẫn dùng rộng rãi.
  • RELIEVE-HF (shunt liên nhĩ): Tín hiệu tổn hại rõ ràng ở phân nhóm HFpEF (tăng tử vong và biến cố suy tim). Không nên ứng dụng shunt liên nhĩ cho HFpEF cho đến khi có bằng chứng mới.
  • CCS/CHFS 2025 đã cập nhật khuyến cáo cho cả finerenone và GLP-1 RA trong HFpEF với các điều kiện lâm sàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng thuốc đồng vận GLP-1 cho bệnh nhân suy tim HFpEF béo phì?

Theo hướng dẫn CCS/CHFS 2025, thuốc có hoạt tính đồng vận thụ thể GLP-1 được xem xét ở bệnh nhân HFpEF có triệu chứng với LVEF >= 45% và BMI >= 30 kg/m², không phân biệt có hay không có đái tháo đường type 2. Bằng chứng từ SUMMIT (tirzepatide, HR 0,62) và phân tích gộp STEP-HFpEF (semaglutide, HR 0,69) cho thấy lợi ích giảm biến cố tim mạch trực tiếp, không chỉ cải thiện triệu chứng. Tại Việt Nam hiện tại, các thuốc này chưa có trong danh mục BHYT và cần theo dõi phê duyệt cơ quan quản lý trong nước.

Tirzepatide khác semaglutide như thế nào trong điều trị suy tim HFpEF?

Semaglutide là thuốc đồng vận GLP-1 đơn thuần, trong khi tirzepatide là thuốc đồng vận kép GLP-1 và GIP. Trong SUMMIT, tirzepatide giảm 38% điểm cuối ghép tử vong tim mạch hoặc suy tim nặng hơn (HR 0,62). Trong phân tích gộp STEP-HFpEF trên Lancet 2024, semaglutide giảm 31% biến cố suy tim (HR 0,69). Cả hai đều có bằng chứng lợi ích ở HFpEF-béo phì. Tirzepatide tạo ra mức giảm cân lớn hơn, giảm mỡ ngoài màng tim nhiều hơn và giảm khối lượng cơ thất trái, nhưng chưa có so sánh trực tiếp giữa hai thuốc trong suy tim.

Finerenone có thay thế spironolactone trong điều trị suy tim HFpEF không?

Finerenone và spironolactone đều thuộc nhóm MRA, nhưng finerenone là MRA không steroid với tính chọn lọc cao hơn và ít tác dụng phụ nội tiết hơn. FINEARTS-HF là thử nghiệm ngẫu nhiên lớn nhất chứng minh lợi ích của MRA ở HFpEF (LVEF >= 40%), kể cả khi LVEF >= 60%. Spironolactone chưa có bằng chứng tương đương trong HFpEF; kết quả từ SPIRRIT-HFpEF và SPIRIT-HF đang được chờ đợi. Nếu sẵn có, finerenone là lựa chọn có bằng chứng mạnh hơn ở nhóm bệnh nhân HFpEF và HFmrEF, trong khi spironolactone vẫn là lựa chọn thực tế khi finerenone chưa có tại thị trường.


Lưu ý biên tập: Bài viết tổng hợp bằng chứng lâm sàng từ tài liệu y khoa quốc tế có bình duyệt. Bài viết không thay thế hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế Việt Nam hay quyết định lâm sàng của bác sĩ. Bác sĩ cần đọc toàn văn nghiên cứu gốc trước khi áp dụng vào thực hành.

Theo dõi chiaseyhoc.vn để nhận cập nhật hướng dẫn lâm sàng tim mạch và nội khoa hàng tháng.


Nguồn tham khảo

  1. Liori S, Kapelios CJ, Savarese G, Filippatos G. Heart failure evidence update 2026. Heart Failure Reviews. 2026;31:34. PMID: 41811612. DOI: 10.1007/s10741-026-10609-3
  2. Solomon SD, McMurray JJV, Vaduganathan M et al. Finerenone in heart failure with mildly reduced or preserved ejection fraction (FINEARTS-HF). N Engl J Med. 2024;391(16):1475-1485. PMID: 39225278. DOI: 10.1056/NEJMoa2407107
  3. Packer M, Zile MR, Kramer CM et al. Tirzepatide for heart failure with preserved ejection fraction and obesity (SUMMIT). N Engl J Med. 2025;392(5):427-437. PMID: 39555826. DOI: 10.1056/NEJMoa2410027
  4. Kosiborod MN, Deanfield J, Pratley R et al. Semaglutide versus placebo in patients with HFpEF: pooled analysis of SELECT, FLOW, STEP-HFpEF, and STEP-HFpEF DM. Lancet. 2024;404(10456):949-961. PMID: 39222642. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01643-X
  5. Kosiborod MN, Abildstrøm SZ, Borlaug BA et al. Semaglutide in patients with HFpEF and obesity (STEP-HFpEF). N Engl J Med. 2023;389(12):1069-1084. PMID: 37622681. DOI: 10.1056/NEJMoa2306963
  6. Vaduganathan M, Filippatos G, Claggett BL et al. Finerenone in heart failure and chronic kidney disease with type 2 diabetes: FINE-HEART pooled analysis. Nature Medicine. 2024;30(12):3758-3764. PMID: 39218030. DOI: 10.1038/s41591-024-03264-4
  7. Bavendiek U, Großhennig A, Schwab J et al. Digitoxin in patients with heart failure and reduced ejection fraction (DIGIT-HF). N Engl J Med. 2025;393(12):1155-1165. PMID: 40879434. DOI: 10.1056/NEJMoa2415471
  8. Stone GW, Abraham WT, Lindenfeld J et al. Five-year follow-up after transcatheter repair of secondary mitral regurgitation (COAPT). N Engl J Med. 2023;388(22):2037-2048. PMID: 36876756. DOI: 10.1056/NEJMoa2300213
  9. Stone GW, Lindenfeld J, Rodés-Cabau J et al. Interatrial shunt treatment for heart failure: the randomized RELIEVE-HF trial. Circulation. 2024;150(24):1931-1943. PMID: 39308371. DOI: 10.1161/CIRCULATIONAHA.124.070870
  10. Jhund PS, Talebi A, Henderson AD et al. Mineralocorticoid receptor antagonists in heart failure: an individual patient level meta-analysis. Lancet. 2024;404(10458):1119-1131. PMID: 39232490. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01733-1

Medical review by

Hà Ngọc Cường

Hà Ngọc Cường

Bác sĩ

Ngoại Thần Kinh

View profile

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers