Chuyển đến nội dung chính
Kháng sinhRx

Rifampicin

Drug monograph 22 min read Updated 07/10/2026

National Formulary monograph

Full Rifampicin monograph from the Vietnamese National Drug Formulary 2022 — Premium only.

Upgrade to view

Renal dosing

KhácPOIV

Standard: 10 mg/kg/ngày

Max: 600 mg/ngày

By indication
  • Khác: 10 mg/kg/ngày, tối đa 600 mg/ngày, uống 1 lần hàng ngày hoặc 2 - 3 lần/tuần — Điều trị bệnh lao
  • Khác: 10 mg/kg/ngày, tối đa 600 mg/ngày, uống 1 lần hàng ngày trong 4 tháng — Điều trị lao tiềm ẩn
  • Khác: 600 mg/ngày, phối hợp với các thuốc khác — Điều trị bệnh do MAC
  • Khác: 600 mg, 1 lần/tháng — Thể phong nhiều vi khuẩn
  • Khác: 600 mg/1 lần/tháng — Thể phong ít vi khuẩn
  • Khác: 600 mg/lần, mỗi ngày 2 lần, dùng 2 ngày — Dự phòng viêm màng não do Neisseria meningitidis
  • Khác: 20 mg/kg/lần/ngày (tối đa 600 mg/ngày), dùng 4 ngày liên tiếp — Dự phòng viêm màng não do Haemophilus influenzae typ B
  • Khác: 300 mg/lần mỗi 12 giờ — Điều trị bệnh than
  • Khác: 15 - 20 mg/kg/ngày (tối đa 600 - 900 mg/ngày) — Điều trị nhiễm Brucella
  • Khác: 600 - 1200 mg/ngày chia làm 2 lần — Điều trị nhiễm Legionella pneumophila
  • Khác: 600 - 1200 mg/ngày chia làm 2 lần — Điều trị nhiễm khuẩn nặng do các chủng Staphylococcus và Streptococcus
  • Khác: 300 mg/lần, trẻ em 10 mg/kg/lần (tối đa 300 mg/lần); ngày 2 lần trong 7 - 10 ngày — Điều trị nhiễm Ehrlichia
Calculate Rifampicin dose by weight & creatinine

⚠️ Reference dosing (auto-extracted, unverified). Verify against the drug label and local protocols.

Check Rifampicin interactions

Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.

AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers