Kháng sinhRx
Imipenem Và Cilastatin
Active: Imipenem and cilastatin
Drug monograph 24 min read Updated 07/10/2026
Quick facts
- Active
- Imipenem and cilastatin
- Class
- Kháng sinh
- Rx
- Yes
National Formulary monograph
Full Imipenem Và Cilastatin monograph from the Vietnamese National Drug Formulary 2022 — Premium only.
Upgrade to viewRenal dosing
CarbapenemIV
Standard: 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1000 mg mỗi 8 giờ
Max: 4 g/ngày
| CrCl (mL/phút) | Dose |
|---|---|
| 15–30 | liều tương tự mức liều đối với bệnh nhân có Clcr từ 15 đến < 30 ml/phút, sử dụng sau 12 tiếng kể từ lần lọc máu trước đóChỉ khuyến cáo khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm tàng |
By indication
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 400 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 6 giờ — Clcr từ 90 đến ≥ 60 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 300 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 8 giờ — Clcr từ 60 đến ≥ 30 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 200 mg mỗi 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ — Clcr từ 30 đến ≥ 15 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 750 mg mỗi 8 giờ — Nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định do các chủng nhạy trung gian, Clcr từ 60 đến ≥ 30 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500 mg mỗi 6 giờ — Clcr từ 30 đến ≥ 15 ml/phút
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 500 mg mỗi 12 giờ — Clcr từ 15 đến < 30 ml/phút
- Khác: 15 - 25 mg/kg mỗi 6 giờ — Trẻ em ≥ 3 tháng
- Khác: 25 mg/kg mỗi 6 giờ — Trẻ em 4 tuần - 3 tháng tuổi
- Khác: 25 mg/kg mỗi 8 giờ — Trẻ em 1 - 4 tuần tuổi
- Khác: 25 mg/kg mỗi 12 giờ — Trẻ em < 1 tuần tuổi
⚠️ Reference dosing (auto-extracted, unverified). Verify against the drug label and local protocols.
Check Imipenem Và Cilastatin interactions
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.