Kháng sinhRx
Cefpodoxim Proxetil
Active: Cefpodoxime proxetil
Drug monograph 13 min read Updated 07/10/2026
Quick facts
- Active
- Cefpodoxime proxetil
- Class
- Kháng sinh
- Rx
- Yes
National Formulary monograph
Full Cefpodoxim Proxetil monograph from the Vietnamese National Drug Formulary 2022 — Premium only.
Upgrade to viewRenal dosing
CephalosporinPO
| CrCl (mL/phút) | Dose |
|---|---|
| 0–30 | Uống liều thường dùng, cách 24 giờ một lần. |
| HD | Uống liều thường dùng 3 lần/ tuần, nếu thẩm tách máu chu kỳ, nên dùng vào thời điểm sau thẩm tách máu. |
By indication
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 100 mg mỗi 12 giờ (tổng liều 1 ngày là 200 mg) trong 7 ngày.
- Nhiễm khuẩn da & mô mềm: 400 mg mỗi 12 giờ (tổng liều 1 ngày là 800 mg) trong 7 đến 14 ngày.
- Viêm phổi cộng đồng (CAP): 200 mg mỗi 12 giờ (tổng liều 1 ngày là 400 mg) trong 14 ngày.
- Đợt cấp COPD: 200 mg mỗi 12 giờ (tổng liều 1 ngày là 400 mg) trong 10 ngày.
- Khác: 200 mg liều duy nhất. — Lậu không biến chứng (nam và nữ) và nhiễm trùng trực tràng do lậu cầu (nữ).
- Khác: 5 mg/kg mỗi 12 giờ, tối đa 200 mg/lần (tổng liều 1 ngày là 10 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày) trong 5 ngày. — Trẻ em từ 2 tháng đến 12 tuổi, viêm tai giữa cấp tính.
- Khác: 5 mg/kg mỗi 12 giờ, tối đa 100 mg/lần (tổng liều 1 ngày là 10 mg/kg/ngày, tối đa 200 mg/ngày) trong 5 đến 10 ngày. — Trẻ em từ 2 tháng đến 12 tuổi, viêm họng và/hoặc viêm amidan.
- Khác: 5 mg/kg mỗi 12 giờ, tối đa 200 mg/ liều (tổng liều 1 ngày là 10 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày) trong 10 ngày. — Trẻ em từ 2 tháng đến 12 tuổi, viêm xoang hàm cấp tính.
⚠️ Reference dosing (auto-extracted, unverified). Verify against the drug label and local protocols.
Check Cefpodoxim Proxetil interactions
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.