Kháng sinhRx
Amoxicilin Và Kali Clavulanat
Active: Amoxicillin and clavulanate potassium
Drug monograph 23 min read Updated 07/10/2026
Quick facts
- Active
- Amoxicillin and clavulanate potassium
- Class
- Kháng sinh
- Rx
- Yes
National Formulary monograph
Full Amoxicilin Và Kali Clavulanat monograph from the Vietnamese National Drug Formulary 2022 — Premium only.
Upgrade to viewRenal dosing
PenicillinPOIV
| CrCl (mL/phút) | Dose |
|---|---|
| 10–30 | 250 mg/125 mg đến 500 mg/125 mg mỗi 12 giờĐường uống |
| 10–30 | 1 000 mg/200 mg, sau đó 500 mg/100 mg mỗi 12 giờĐường tiêm |
| 0–10 | 250 mg/125 mg đến 500 mg/125 mg mỗi 24 giờĐường uống |
| 0–10 | 1 000 mg/200 mg, sau đó 500 mg/100 mg mỗi 24 giờĐường tiêm |
| Mọi mức | 250 mg/125 mg đến 500 mg/125 mg mỗi 24 giờ, bổ sung thêm một liều trong và sau thẩm táchThẩm tách máu |
| Mọi mức | 1 000 mg/200 mg, sau đó 500 mg/100 mg mỗi 24 giờ bổ sung 500 mg/100 mg sau thẩm táchThẩm tách máu |
By indication
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 250 mg/125 mg mỗi 8 giờ hoặc 500 mg/125 mg mỗi 12 giờ, có thể tăng liều tới 500 mg/125 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg/125 mg mỗi 12 giờ trong các nhiễm khuẩn nặng và nhiễm khuẩn hô hấp dưới
- Viêm phổi cộng đồng (CAP): 1 000 mg/200 mg mỗi 8 giờ
- Khác (Dự phòng): 1 000 mg/200 mg trong vòng 30 phút trước khi phẫu thuật; dùng thêm 2 - 3 liều tương tự mỗi 8 giờ đối với các phẫu thuật có nguy cơ cao
- Khác: 30 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần (nên dùng hỗn dịch chứa 125 mg amoxicilin/5 ml) cho trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 12 tuần tuổi
- Khác: 20 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần cho trẻ em trên 12 tuần tuổi
- Khác: 25 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần cho trẻ em trên 12 tuần tuổi
- Khác: 40 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần cho trẻ em trên 12 tuần tuổi trong trường hợp viêm xoang, nhiễm khuẩn hô hấp dưới và các nhiễm khuẩn nặng
- Khác: 45 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần cho trẻ em trên 12 tuần tuổi trong trường hợp viêm xoang, nhiễm khuẩn hô hấp dưới và các nhiễm khuẩn nặng
- Khác: 25 mg/5 mg/kg cách 12 giờ một lần cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc cân nặng dưới 4 kg
- Khác: 25 mg/5 mg/kg, cách 8 giờ một lần cho trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên
- Khác: 30 mg/kg mỗi 8 giờ (tối đa 1 000 mg/200 mg mỗi 8 giờ) cho trẻ em 3 tháng - 17 tuổi
⚠️ Reference dosing (auto-extracted, unverified). Verify against the drug label and local protocols.
Check Amoxicilin Và Kali Clavulanat interactions
Enter alongside other drugs to detect dangerous interactions.
AI-compiled, for reference by healthcare professionals — verify before use; not a substitute for medical advice.