Chuyển đến nội dung chính

Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]

Coccyx [vertebrae coccygeae I - IV]. · Coccyx [coccygeal vertebrae I - IV]

# A02.2.06.001· Lưng· Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]
Vietnamese
Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]
English
Coccyx [coccygeal vertebrae I - IV]
Latin
Coccyx [vertebrae coccygeae I - IV].
TA code
A02.2.06.001
Body region
Lưng
Organ
Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers