Chuyển đến nội dung chính

Sừng xương cụt

cornu coccygeum · Coccygeal cornu

# A02.2.06.002· Lưng· Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]
Vietnamese
Sừng xương cụt
English
Coccygeal cornu
Latin
cornu coccygeum
TA code
A02.2.06.002
Body region
Lưng
Organ
Xương cụt [các đốt sống cụt I - IV]

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers