Vú
Pectus · Breast
Definition
Vú là một cấu trúc sinh lý nằm ở vùng ngực, chủ yếu được hình thành từ mô mỡ và mô tuyến. Nó có vai trò quan trọng trong việc sản xuất sữa cho trẻ sơ sinh và tham gia vào các chức năng sinh sản.
Function
Chức năng chính của vú là sản xuất và tiết sữa, đồng thời cũng có vai trò trong việc thu hút bạn tình trong quá trình sinh sản.
Location
Vú nằm ở vùng ngực, phía trước cơ ngực lớn, liên quan với các cấu trúc như xương sườn và cơ hoành.
Clinical relevance
Vú có thể liên quan đến nhiều bệnh lý như ung thư vú, viêm vú và các rối loạn khác. Phẫu thuật cắt bỏ vú (mastectomy) thường được thực hiện trong trường hợp ung thư.
Synonyms: Ngực, Breast, Pectus
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Vú
- English
- Breast
- Latin
- Pectus
- TA code
- A16.0.02.001
- EN phonetic
- /bɹɛst/
- Body region
- Ngực
- Organ
- Vú