Tuyến vú; Tuyến sữa
Glandula mammaria · Mammary gland
Definition
Tuyến vú là một cấu trúc ngoại tiết nằm ở vùng ngực, có chức năng sản xuất sữa để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh. Tuyến vú phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Function
Chức năng chính của tuyến vú là sản xuất và tiết sữa, cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.
Location
Tuyến vú nằm ở vùng ngực, phía trước cơ ngực lớn, liên quan với các cấu trúc như da, mô mỡ và các mạch máu.
Clinical relevance
Tuyến vú có liên quan đến nhiều bệnh lý như ung thư vú, viêm tuyến vú và các rối loạn tiết sữa. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú thường được thực hiện trong điều trị ung thư.
Synonyms: Tuyến sữa, Mammary gland, Glandula mammaria
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Tuyến vú; Tuyến sữa
- English
- Mammary gland
- Latin
- Glandula mammaria
- TA code
- A16.0.02.006
- Body region
- Ngực
- Organ
- Vú